aliéniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy thuốc tâm thần (từ cũ, nghĩa cũ): Một bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và điều trị các bệnh tâm thần. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học, phản ánh cách gọi và quan niệm về bệnh tâm thần trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Au XIXe siècle, l'aliéniste Philippe Pinel a milité pour un traitement plus humain des malades mentaux. (Vào thế kỷ XIX, thầy thuốc tâm thần Philippe Pinel đã đấu tranh cho một phương pháp điều trị nhân đạo hơn đối với bệnh nhân tâm thần.)
- Dans le roman, le personnage est interné sur décision d'un aliéniste. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật bị cho vào trại tâm thần theo quyết định của một thầy thuốc tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "aliéniste" gắn liền với lịch sử y học tâm thần, đặc biệt là thế kỷ 18 và 19. Nó xuất phát từ quan niệm cho rằng bệnh nhân tâm thần bị "xa lạ" (aliéné) với lý trí của chính mình hoặc với xã hội.
- Ngày nay, từ này được coi là lỗi thời và có thể mang sắc thái tiêu cực, vì nó gợi nhớ đến thời kỳ mà bệnh nhân thường bị cách ly và đối xử tàn nhẫn. Các thuật ngữ hiện đại và trung lập hơn như "psychiatre" (bác sĩ tâm thần) được ưa dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Aliénation (danh từ, giống cái): Sự xa lạ, sự tha hóa; (trong tâm thần học cũ) tình trạng rối loạn tâm thần.
- L'aliénation mentale était un diagnostic courant autrefois. (Chứng rối loạn tâm thần là một chẩn đoán phổ biến thời trước.)
- Aliéné, -e (danh từ/tính từ, từ cũ): Người mắc bệnh tâm thần.
- Un asile pour aliénés. (Một nhà thương điên cho người mắc bệnh tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
- Psychiatre (danh từ): Bác sĩ tâm thần (từ hiện đại và chính xác về chuyên môn).
- Médecin des fous (cụm danh từ, thông tục, xúc phạm): Thầy thuốc chữa cho người điên (cách gọi cũ, thiếu tôn trọng).
Thành ngữ liên quan
- Être aliéné (thành ngữ, từ cũ): Bị mất trí, bị điên.
- Selon la vieille loi, il a été déclaré aliéné. (Theo luật cũ, ông ta đã bị tuyên bố là mất trí.)
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) thầy thuốc tâm thần