alka-seltzer
Định nghĩa
Danh từ riêng (không đếm được): Một loại thuốc kháng axit thương mại có chứa aspirin; viên nén tan trong nước để tạo thành dung dịch sủi bọt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã uống một viên alka-seltzer để giảm chứng ợ nóng sau bữa ăn cay.)
- (Cô ấy hòa tan viên alka-seltzer trong một cốc nước và uống nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drop an alka-seltzer": thả viên thuốc vào nước để hòa tan.
- He dropped an alka-seltzer into the glass and watched it fizz. (Anh ấy thả một viên alka-seltzer vào cốc và nhìn nó sủi bọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Antacid (danh từ): thuốc kháng axit nói chung.
- She bought an antacid for her stomach ache. (Cô ấy mua thuốc kháng axit cho chứng đau dạ dày của mình.)
- Effervescent (tính từ): sủi bọt, có bọt khí.
- The alka-seltzer is an effervescent tablet. (Alka-seltzer là một viên thuốc sủi bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng axit dạng sủi: một loại thuốc có tác dụng tương tự nhưng thường không chứa aspirin.
- Viên sủi giảm đau dạ dày: mô tả chức năng của alka-seltzer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fizz up: sủi bọt lên (khi hòa tan).
- The alka-seltzer fizzed up as soon as it touched the water. (Viên alka-seltzer sủi bọt lên ngay khi chạm vào nước.)
- Settle down: làm dịu (cơn đau dạ dày).
- The alka-seltzer helped to settle down my upset stomach. (Viên alka-seltzer giúp làm dịu cơn đau dạ dày của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "A quick fix": giải pháp nhanh chóng (thường dùng cho thuốc).
- Taking an alka-seltzer is a quick fix for heartburn. (Uống một viên alka-seltzer là một giải pháp nhanh chóng cho chứng ợ nóng.)