alkalemia

alkalemia

A doctor reviews a patient's blood test results showing alkalemia.

Định nghĩa

Danh từ: Một rối loạn máu đặc trưng bởi nồng độ ion hydro trong máu thấp hơn bình thường (độ pH tăng lên trên 7,45 trên thang đo pH). Nói cách khác, "alkalemia" tình trạng máu tính kiềm cao hơn mức bình thường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng alkalemia sau khi xét nghiệm máu cho thấy độ pH 7,5.)
  • (Alkalemia có thể gây ra các triệu chứng như lẫn, co giật buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "respiratory alkalemia": alkalemia do hô hấp, xảy ra khi thở quá nhanh hoặc quá sâu, dẫn đến giảm carbon dioxide trong máu.
    • Hyperventilation can lead to respiratory alkalemia. (Thở quá nhanh có thể dẫn đến alkalemia do hô hấp.)
  • "metabolic alkalemia": alkalemia do chuyển hóa, thường do mất axit từ cơ thể ( dụ: nôn mửa kéo dài) hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.
    • Severe vomiting may cause metabolic alkalemia. (Nôn mửa nghiêm trọng có thể gây alkalemia do chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkalosis (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn chỉ tình trạng tăng độ kiềm trong các cơ thể, không chỉ riêng máu. "Alkalemia" một dạng cụ thể của "alkalosis" tập trung vào máu.
  • Alkali (danh từ): chất kiềm, chất tính bazơ.
Từ đồng nghĩa
  • Tăng kiềm máu: cách dịch thuật ngữ y khoa thông dụng.
  • Hạ ion hydro máu: mô tả chế của tình trạng này.
Các cụm từ liên quan
  • to correct alkalemia: điều chỉnh tình trạng alkalemia.
    • The doctor prescribed fluids to correct the alkalemia. (Bác sĩ đơn dịch truyền để điều chỉnh tình trạng alkalemia.)
  • to monitor for alkalemia: theo dõi tình trạng alkalemia.
    • Patients on diuretics should be monitored for alkalemia. (Bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu cần được theo dõi tình trạng alkalemia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alkalemia". Tuy nhiên, trong y khoa cụm từ "alkaline tide" (thủy triều kiềm) để chỉ sự tăng độ kiềm tạm thời trong máu sau khi ăn.