alkali bee

alkali bee

An alkali bee collects pollen from alfalfa flowers.

Định nghĩa

Danh từ: ong alkali (alkali bee) một loại ong đơn độc phổ biến, vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây cỏ linh lăng (alfalfa) ở miền tây Hoa Kỳ. Loài ong này thường làm tổ trong đất độ kiềm cao (alkali), từ đó tên gọi như vậy.

dụ sử dụng
  • (Ong alkali rất cần thiết cho việc sản xuất hạt giống cỏ linh lăngmiền tây Hoa Kỳ.)
  • (Nông dân thường dựa vào ong alkali để thụ phấn cho cây trồng cỏ linh lăng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • alkali bee thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp sinh thái học, đặc biệt khi nghiên cứu về các loài thụ phấn chuyên biệt.
  • Loài ong này khác với ong mật (honey bee) ở chỗ sống đơn độc (solitary) thay vì sống thành đàn.
Biến thể từ gần giống
  • Alkali (danh từ/tính từ): kiềm, tính kiềm.
    • The soil in this area is highly alkali, which is ideal for the alkali bee. (Đấtkhu vực này tính kiềm cao, rất lý tưởng cho ong alkali.)
  • Bee (danh từ): ong nói chung.
    • Many types of bees, including the alkali bee, are important pollinators. (Nhiều loại ong, bao gồm ong alkali, loài thụ phấn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nomia melanderi (tên khoa học của loài ong alkali).
  • Alkali bee không từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là ong kiềm (dịch sát nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Alkali bee nest: tổ của ong alkali, thường các lỗ nhỏ trong đất kiềm.
    • The alkali bee nest can be found in dry, alkaline soil. (Tổ của ong alkali có thể được tìm thấy trong đất khô, tính kiềm.)
  • Alkali bee habitat: môi trường sống của ong alkali.
    • Preserving the alkali bee habitat is crucial for alfalfa farming. (Bảo tồn môi trường sống của ong alkali rất quan trọng cho việc trồng cỏ linh lăng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alkali bee".