alkali grass

alkali grass

Alkali grass grows in clusters near the edge of a shallow, salty lake.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại cỏ sốngvùng đất kiềm: "alkali grass" một loại thực vật thân cỏ nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ, đặc trưng bởi giống như cỏ hoa màu trắng xanh lục. Loại cây này thích nghi tốt với môi trường đất độ kiềm cao (đất mặn hoặc đất kiềm).

dụ sử dụng
  • (Cỏ alkali grass phát triển tốtđất mặn, nơi các loại cây khác không thể sống sót.)
  • (Người chủ trại nhận thấy cỏ alkali grass thảm thực vật duy nhất phát triển mạnhvùng đất bằng phẳng tính kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alkali grass" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc nông nghiệp để chỉ các loài thực vật chịu mặn hoặc chịu kiềm.
    • The alkali grass serves as a natural indicator of soil salinity levels. (Cỏ alkali grass đóng vai trò như một chỉ thị tự nhiên về mức độ mặn của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkali-tolerant grass: cỏ chịu kiềm (một thuật ngữ rộng hơn).
  • Saltgrass: một loại cỏ khác khả năng chịu mặn, thường bị nhầm lẫn với alkali grass.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ chịu mặn: loại cỏ khả năng sinh trưởng trong môi trường đất mặn hoặc kiềm.
  • Cỏ vùng đất kiềm: cỏ mọc tự nhiêncác khu vực đất độ pH cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "alkali grass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "alkali grass".