alkali metal
Định nghĩa
Danh từ:
- Kim loại kiềm: "alkali metal" dùng để chỉ bất kỳ kim loại hóa trị một nào thuộc nhóm I của bảng tuần hoàn, bao gồm lithi (lithium), natri (sodium), kali (potassium), rubidi (rubidium), xesi (cesium) và franci (francium). Các kim loại này có tính chất hóa học đặc trưng là phản ứng mạnh với nước tạo thành dung dịch kiềm mạnh (hydroxide), và các hydroxide của chúng có tính bazơ rất mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Natri là một kim loại kiềm phổ biến có trong muối ăn.)
- (Các kim loại kiềm phản ứng rất mạnh với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alkali metal hydroxide": hydroxide của kim loại kiềm, ví dụ NaOH (natri hydroxide) hoặc KOH (kali hydroxide), thường được dùng trong công nghiệp hóa chất.
- The alkali metal hydroxide is a strong base used in soap making. (Hydroxide của kim loại kiềm là một bazơ mạnh được dùng trong sản xuất xà phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alkaline (adj): có tính kiềm.
- Alkaline solutions have a pH greater than 7. (Dung dịch kiềm có độ pH lớn hơn 7.)
- Alkalinity (n): độ kiềm.
- The alkalinity of the water affects aquatic life. (Độ kiềm của nước ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Group I metal: kim loại nhóm I.
- Monovalent metal: kim loại hóa trị một.
Các cụm từ liên quan
- Alkali metal reaction: phản ứng của kim loại kiềm.
- The alkali metal reaction with water produces hydrogen gas. (Phản ứng của kim loại kiềm với nước tạo ra khí hydro.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hóa học này.