alkali
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
alkali
alkali
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "alkali"
acridity
acridness
alkalic
alkali metal
alkalimetry
alkaline
alkaline metal
alkali poisoning
ammonium
ammonium ion
atomic number 11
atomic number 19
atomic number 3
atomic number 37
atomic number 38
atomic number 56
atomic number 87
ba
barium
chrysothamnus nauseosus
corrosive
denature
fr
francium
k
lac dye
li
lithium
na
potassium
rabbit brush
rabbit bush
rb
rubidium
saponification
saponify
sodium
sr
strontium
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...