alkalinuria
Danh từ: - Tình trạng nước tiểu có tính kiềm: "alkalinuria" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nước tiểu (thường có tính axit nhẹ) trở nên có tính kiềm. Tình trạng này có thể là dấu hiệu của một số vấn đề sức khỏe như nhiễm trùng đường tiết niệu, rối loạn chuyển hóa, hoặc do chế độ ăn uống.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nước tiểu có tính kiềm sau khi xét nghiệm nước tiểu.)
- (Tình trạng nước tiểu có tính kiềm có thể do chế độ ăn nhiều trái cây và rau củ gây ra.)
- "to detect alkalinuria": phát hiện tình trạng nước tiểu có tính kiềm.
- Doctors often use pH strips to detect alkalinuria. (Bác sĩ thường dùng que thử pH để phát hiện tình trạng nước tiểu có tính kiềm.)
- "alkalinuria due to infection": nước tiểu có tính kiềm do nhiễm trùng.
- Alkalinuria due to a urinary tract infection is common in elderly patients. (Nước tiểu có tính kiềm do nhiễm trùng đường tiết niệu thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi.)
- Alkaline (adj): có tính kiềm.
- Urine pH is normally slightly acidic, but can become alkaline. (Độ pH của nước tiểu thường có tính axit nhẹ, nhưng có thể trở nên có tính kiềm.)
- Alkalosis (n): tình trạng kiềm hóa máu.
- Alkalosis is a condition where the blood becomes too alkaline. (Kiềm hóa máu là tình trạng máu trở nên quá kiềm.)
- Urine (n): nước tiểu.
- The color and pH of urine can indicate health problems. (Màu sắc và độ pH của nước tiểu có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe.)
- Alkaline urine: nước tiểu có tính kiềm.
- Alkaline urine is often seen in patients with kidney stones. (Nước tiểu có tính kiềm thường thấy ở bệnh nhân sỏi thận.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alkalinuria". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to test for" (kiểm tra) khi nói về chẩn đoán: - To test for alkalinuria: kiểm tra tình trạng nước tiểu có tính kiềm. - The lab technician will test for alkalinuria using a pH meter. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ kiểm tra tình trạng nước tiểu có tính kiềm bằng máy đo pH.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "alkalinuria". Tuy nhiên, trong y khoa, có thể dùng cụm từ "to tip the pH balance" (làm mất cân bằng pH) để mô tả nguyên nhân: - To tip the pH balance toward alkalinity: làm mất cân bằng pH theo hướng kiềm. - Certain medications can tip the pH balance toward alkalinity, causing alkalinuria. (Một số loại thuốc có thể làm mất cân bằng pH theo hướng kiềm, gây ra tình trạng nước tiểu có tính kiềm.)