alkalosis

alkalosis

A doctor points to a chart showing a patient's blood pH level to explain alkalosis.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng kiềm hóa máu: "alkalosis" một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bất thường khi độ kiềm (độ pH) trong máu các cơ thể trở nên quá cao, tức là nồng độ ion hydro (H+) thấp hơn mức bình thường. Điều này thường xảy ra khi cơ thể mất quá nhiều axit hoặc quá nhiều chất kiềm.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng kiềm hóa máu sau khi bị nôn mửa kéo dài.)
  • (Tình trạng kiềm hóa máu nghiêm trọng có thể dẫn đến co giật lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "respiratory alkalosis": kiềm hóa máu do hô hấp, xảy ra khi thở quá nhanh hoặc quá sâu, làm giảm lượng carbon dioxide trong máu.
    • Hyperventilation can cause respiratory alkalosis. (Thở gấp có thể gây ra chứng kiềm hóa máu do hô hấp.)
  • "metabolic alkalosis": kiềm hóa máu do chuyển hóa, thường do mất axit qua nôn mửa hoặc dùng thuốc lợi tiểu.
    • Metabolic alkalosis is often treated with fluid replacement. (Kiềm hóa máu do chuyển hóa thường được điều trị bằng cách dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkaline (adj): tính kiềm.
    • The alkaline nature of the solution helps neutralize acids. (Tính kiềm của dung dịch giúp trung hòa axit.)
  • Alkalinity (n): độ kiềm, mức độ kiềm trong một chất.
    • High alkalinity in the blood is a sign of alkalosis. (Độ kiềm cao trong máu dấu hiệu của chứng kiềm hóa máu.)
  • Alkalize (v): làm cho tính kiềm.
    • Certain foods can alkalize the body. (Một số loại thực phẩm có thể làm kiềm hóa cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkaline condition: tình trạng kiềm hóa.
    • The doctor monitored the alkaline condition of the patient's blood. (Bác sĩ theo dõi tình trạng kiềm hóa trong máu của bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "alkalosis" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Alkaline imbalance": sự mất cân bằng kiềm, thường dùng để chỉ tình trạng alkalosis hoặc acidosis.
    • An alkaline imbalance can disrupt normal body functions. (Sự mất cân bằng kiềm có thể làm rối loạn các chức năng bình thường của cơ thể.)