alkaluria

alkaluria

A doctor explains the test results showing alkaluria to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng nước tiểu tính kiềm: "alkaluria" chỉ tình trạng bệnh trong đó nước tiểu (thường tính axit nhẹ) trở nên tính kiềm (alkaline). Đây một dấu hiệu lâm sàng có thể liên quan đến nhiều rối loạn chuyển hóa hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with alkaluria after the urine test showed a high pH level. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng alkaluria sau khi xét nghiệm nước tiểu cho thấy độ pH cao.)
    • Alkaluria can be caused by a diet rich in fruits and vegetables. (Alkaluria có thể do chế độ ăn giàu trái cây rau củ gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have alkaluria": mắc chứng alkaluria.

    • Doctors observed that the patient had alkaluria as a result of kidney dysfunction. (Các bác sĩ nhận thấy bệnh nhân mắc chứng alkaluria do rối loạn chức năng thận.)
  • "alkaluria associated with": alkaluria liên quan đến.

    • Alkaluria associated with urinary tract infections often requires antibiotic treatment. (Alkaluria liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu thường cần điều trị bằng kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkaline (tính từ): tính kiềm.

    • The alkaline nature of the urine suggested alkaluria. (Tính kiềm của nước tiểu gợi ý chứng alkaluria.)
  • Alkalosis (danh từ): tình trạng kiềm hóa máu (một rối loạn khác liên quan đến kiềm).

    • Alkalosis and alkaluria are distinct conditions but can be connected. (Alkalosis alkaluria hai tình trạng riêng biệt nhưng có thể liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkaline urine: nước tiểu tính kiềm (mô tả triệu chứng, không phải bệnh cụ thể).
    • The presence of alkaline urine is a key indicator of alkaluria. (Sự hiện diện của nước tiểu tính kiềm dấu hiệu chính của alkaluria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan đến "alkaluria".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alkaluria".

Từ gần giống