alkyl halide

alkyl halide

A student draws the structure of an alkyl halide on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất hữu cơ: "alkyl halide" một hợp chất hữu cơ trong đó các nguyên tử halogen (như flo, clo, brom, iot) đã thay thế các nguyên tử hydro trong một ankan.
    • Dẫn xuất halogen của ankan: Đây tên gọi chung cho các chất công thức tổng quát R-X, trong đó R gốc alkyl X nguyên tử halogen.
dụ sử dụng
  • (Methyl chloride (CH₃Cl) một alkyl halide đơn giản nhất.)
  • (Alkyl halide được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ.)
  • (Phản ứng thế nucleophin một phản ứng đặc trưng của alkyl halide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary alkyl halide": alkyl halide bậc một, nơi nguyên tử halogen gắn với cacbon bậc một.
    • Ethyl bromide một primary alkyl halide. (Ethyl bromide một alkyl halide bậc một.)
  • "secondary alkyl halide": alkyl halide bậc hai, nơi nguyên tử halogen gắn với cacbon bậc hai.
    • Isopropyl chloride một secondary alkyl halide. (Isopropyl chloride một alkyl halide bậc hai.)
  • "tertiary alkyl halide": alkyl halide bậc ba, nơi nguyên tử halogen gắn với cacbon bậc ba.
    • tert-Butyl bromide một tertiary alkyl halide. (tert-Butyl bromide một alkyl halide bậc ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Haloalkane (danh từ): tên gọi thay thế cho alkyl halide, thường dùng trong danh pháp IUPAC.
    • Haloalkane tên gọi chính thức của alkyl halide. (Haloalkane tên gọi chính thức của alkyl halide.)
  • Alkyl halide bậc một, bậc hai, bậc ba: phân loại dựa trên bậc của cacbon gắn với halogen.
Từ đồng nghĩa
  • Haloalkane: đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong hóa học hữu cơ.
  • Dẫn xuất halogen của ankan: mô tả chính xác bản chất hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "alkyl halide" danh từ cố định, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "alkyl halide" thuật ngữ khoa học, không thành ngữ thông dụng.