alkyl radical

alkyl radical

A chemist writes the formula for an alkyl radical on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Gốc alkyl (hay nhóm alkyl) một loại gốc hóa học đơn hóa trị, công thức tổng quát CnH2n+1, được tạo ra từ các hydrocacbon mạch hở (aliphatic hydrocarbons) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro.

dụ sử dụng
  • (Gốc methyl (CH·) một dụ đơn giản nhất của gốc alkyl.)
  • (Các gốc alkyl thường xuất hiện trong các phản ứng hóa học hữu cơ, như phản ứng thế gốc tự do.)
  • (Công thức chung của gốc alkyl CH, với n số nguyên dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alkyl radical trong hóa học hữu cơ": Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong các phản ứng gốc tự do, dụ như trong quá trình crackinh dầu mỏ hoặc tổng hợp polymer.
    • Trong phản ứng halogen hóa, alkyl radical chất trung gian phản ứng. (Trong phản ứng halogen hóa, gốc alkyl chất trung gian phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gốc alkyl (alkyl group): Một thuật ngữ tương tự, nhưng thường dùng để chỉ nhóm thế trong cấu trúc phân tử, không nhất thiết gốc tự do không bền.
    • Nhóm methyl (CH3-) một alkyl group phổ biến. (Nhóm methyl (CH3-) một nhóm alkyl phổ biến.)
  • Alkyl hóa (alkylation): Quá trình thêm nhóm alkyl vào một phân tử.
    • Quá trình alkyl hóa được sử dụng trong sản xuất xăng. (Quá trình alkyl hóa được sử dụng trong sản xuất xăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gốc hydrocacbon đơn hóa trị: Một mô tả chung về các gốc hóa trị I từ hydrocacbon.
  • Nhóm alkyl tự do: Nhấn mạnh tính chất gốc tự do không bền vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể thấy trong các ngữ cảnh như: - "To form an alkyl radical": Hình thành một gốc alkyl. - The reaction forms an alkyl radical intermediate. (Phản ứng hình thành một chất trung gian gốc alkyl.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ này, chỉ xuất hiện trong bối cảnh hóa học.