alkylbenzenesulfonate

alkylbenzenesulfonate

Alkylbenzenesulfonate is a common ingredient in this dishwashing liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Alkylbenzenesulfonate một hợp chất hóa học thuộc nhóm sulfonate, được hình thành từ alkyl benzene. Cụ thể, muối hoặc este của axit alkylbenzenesulfonic, thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt (surfactant) trong các sản phẩm tẩy rửa như phòng, chất tẩy rửa công nghiệp gia dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Alkylbenzenesulfonate is a common ingredient in many laundry detergents. (Alkylbenzenesulfonate một thành phần phổ biến trong nhiều loại bột giặt.)
    • The environmental impact of alkylbenzenesulfonate has been studied due to its widespread use. (Tác động môi trường của alkylbenzenesulfonate đã được nghiên cứu do sự sử dụng rộng rãi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học môi trường: "alkylbenzenesulfonate" thường được đề cập trong các nghiên cứu về phân hủy sinh học độc tính của chất hoạt động bề mặt.

    • Linear alkylbenzenesulfonate (LAS) is biodegradable, while branched ones are more persistent. (Alkylbenzenesulfonate mạch thẳng (LAS) khả năng phân hủy sinh học, trong khi loại mạch nhánh thì khó phân hủy hơn.)
  • Trong sản xuất công nghiệp: hợp chất này được tổng hợp thông qua quá trình sulfon hóa alkyl benzene.

    • The production of alkylbenzenesulfonate involves the reaction of alkyl benzene with sulfur trioxide. (Quá trình sản xuất alkylbenzenesulfonate bao gồm phản ứng của alkyl benzene với trioxide lưu huỳnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Linear alkylbenzenesulfonate (LAS) (danh từ): dạng mạch thẳng của alkylbenzenesulfonate, khả năng phân hủy sinh học cao hơn.

    • LAS is preferred in modern detergents due to its environmental friendliness. (LAS được ưa chuộng trong các chất tẩy rửa hiện đại thân thiện với môi trường.)
  • Branched alkylbenzenesulfonate (BAS) (danh từ): dạng mạch nhánh, khó phân hủy hơn thường bị hạn chế sử dụng.

    • BAS was phased out in many countries due to its persistence in the environment. (BAS đã bị loại bỏ dầnnhiều quốc gia tính khó phân hủy trong môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất hoạt động bề mặt alkylbenzene sulfonat: thuật ngữ mô tả chức năng, thường dùng trong ngành công nghiệp hóa chất.
  • Sulfonat của alkyl benzene: định nghĩa hóa học chính xác, nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "alkylbenzenesulfonate" danh từ kỹ thuật, không phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng động từ "to sulfonate" (sulfon hóa) để mô tả quá trình tạo ra .
Thành ngữ liên quan
  • Không : "alkylbenzenesulfonate" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.