all day long

all day long

The children played outside all day long.

Định nghĩa

Trạng từ: - Suốt cả ngày, cả ngày: "all day long" diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục từ sáng đến tối, không ngừng nghỉ trong suốt khoảng thời gian ban ngày.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm việc suốt cả ngày không nghỉ.)
  • (Bọn trẻ đã chơi ngoài trời cả ngày.)
  • (Hôm qua trời mưa suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all day long" + động từ: Nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
    • He talks all day long about his favorite hobby. (Anh ấy nói suốt cả ngày về sở thích yêu thích của mình.)
  • "all day long" trong câu phủ định: Thường dùng để nhấn mạnh sự không xảy ra.
    • I didn't see him all day long. (Tôi đã không thấy anh ấy suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • All day (trạng từ): suốt ngày (dạng rút gọn, ít nhấn mạnh hơn).
    • We stayed at the beach all day. (Chúng tôi ở lại bãi biển suốt ngày.)
  • Daylong (tính từ/trạng từ): kéo dài cả ngày (dùng trong văn viết trang trọng).
    • A daylong meeting was held to discuss the project. (Một cuộc họp kéo dài cả ngày đã được tổ chức để thảo luận về dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Throughout the day: suốt ngày.
    • He remained active throughout the day. (Anh ấy vẫn hoạt động suốt ngày.)
  • From morning till night: từ sáng đến tối.
    • They worked from morning till night to finish the task. (Họ làm việc từ sáng đến tối để hoàn thành nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • All day long thường được dùng trong các thành ngữ như:
    • "All day long, all night long": suốt ngày suốt đêm.
      • The music played all day long, all night long. (Nhạc phát suốt ngày suốt đêm.)
  • "Not all day long": không phải suốt cả ngày (dùng để phản bác hoặc giới hạn).
    • I can't wait for you all day long. (Tôi không thể đợi bạn suốt cả ngày được.)