all-encompassing
Định nghĩa
Tính từ:
- Bao trùm toàn bộ, toàn diện: "all-encompassing" mô tả một thứ gì đó bao gồm hoặc ảnh hưởng đến mọi khía cạnh, mọi đối tượng, hoặc mọi phạm vi trong một bối cảnh nhất định. Từ này thường dùng để nhấn mạnh tính rộng lớn và không thiếu sót.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đưa ra một chính sách bao trùm toàn bộ áp dụng cho tất cả nhân viên.)
- (Kiến thức toàn diện về lịch sử của cô ấy đã gây ấn tượng với cả lớp.)
- (Luật mới có tính bao trùm toàn bộ, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực của nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An all-encompassing approach": một cách tiếp cận toàn diện, xem xét tất cả các yếu tố.
- We need an all-encompassing approach to solve the climate crisis. (Chúng ta cần một cách tiếp cận toàn diện để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.)
- "All-encompassing love": tình yêu vô điều kiện, bao trùm tất cả.
- A mother's love is often described as all-encompassing. (Tình yêu của người mẹ thường được miêu tả là bao trùm tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- All-embracing (tính từ): bao trùm, toàn diện (đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "all-encompassing").
- The treaty was an all-embracing agreement on trade. (Hiệp ước là một thỏa thuận bao trùm về thương mại.)
- Comprehensive (tính từ): toàn diện, đầy đủ (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc hành chính).
- The report is comprehensive, covering all major issues. (Báo cáo có tính toàn diện, bao gồm tất cả các vấn đề chính.)
Từ đồng nghĩa
- Across-the-board: bao trùm toàn bộ, áp dụng cho mọi người hoặc mọi thứ (thường dùng trong kinh tế, chính sách).
- The company gave an across-the-board salary increase. (Công ty đã tăng lương đồng loạt cho mọi người.)
- Panoptic: toàn cảnh, nhìn thấy mọi thứ (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học).
- A panoptic study of the ecosystem was conducted. (Một nghiên cứu toàn cảnh về hệ sinh thái đã được thực hiện.)
- Blanket: bao trùm, không có ngoại lệ (thường dùng cho các quy tắc, lệnh cấm).
- The blanket ban on smoking applies to all public places. (Lệnh cấm hút thuốc bao trùm áp dụng cho mọi nơi công cộng.)
Thành ngữ liên quan
- All-in-one: tất cả trong một (mô tả một thứ có nhiều chức năng, bao trùm nhiều mục đích).
- This device is an all-in-one printer, scanner, and fax machine. (Thiết bị này là máy in, máy scan và máy fax tất cả trong một.)
Lưu ý sử dụng
- "All-encompassing" thường mang tính trang trọng và mô tả chiều sâu hoặc phạm vi rộng. Không nên nhầm lẫn với "comprehensive" (toàn diện, nhưng có thể không bao gồm mọi chi tiết nhỏ nhất).