all-inclusive

all-inclusive

The resort offers an all-inclusive vacation package.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao gồm tất cả, toàn diện: "all-inclusive" mô tả một thứ đó phạm vi rộng, bao quát mọi khía cạnh, không loại trừ bất kỳ phần nào. Đặc biệt phổ biến trong ngành du lịch, nghỉ dưỡng để chỉ các gói dịch vụ trọn gói, bao gồm mọi chi phí (ăn, uống, giải trí) trong một mức giá cố định.
dụ sử dụng
  • (Họ đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói đến Cancun.)
  • (Khu nghỉ dưỡng cung cấp gói trọn gói bao gồm bữa ăn, đồ uống các hoạt động.)
  • (Một cách tiếp cận toàn diện trong giáo dục xem xét nhu cầu học thuật, xã hội cảm xúc của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all-inclusive" trong kinh tế/chính sách: Chỉ các quyết định hoặc chính sách tác động đến toàn bộ hệ thống, không loại trừ đối tượng nào.

    • The company implemented an all-inclusive pay raise for all employees. (Công ty đã thực hiện tăng lương toàn diện cho tất cả nhân viên.)
  • "all-inclusive" trong triết học: Mô tả một khái niệm, lý thuyết hoặc nghiên cứu bao quát mọi khía cạnh.

    • His all-inclusive theory attempted to explain the origins of the universe. (Lý thuyết toàn diện của ông ấy cố gắng giải thích nguồn gốc của vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • All-inclusiveness (danh từ): tính chất bao gồm tất cả, tính toàn diện.

    • The all-inclusiveness of the policy ensured no one was left behind. (Tính toàn diện của chính sách đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.)
  • All-inclusive resort (danh từ ghép): khu nghỉ dưỡng trọn gói.

    • They stayed at an all-inclusive resort in the Maldives. (Họ đãtại một khu nghỉ dưỡng trọn gói ở Maldives.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive (toàn diện, bao quát): thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kinh doanh.

    • A comprehensive guide to Vietnamese cuisine. (Hướng dẫn toàn diện về ẩm thực Việt Nam.)
  • All-embracing (bao trùm tất cả): nhấn mạnh tính bao phủ rộng lớn.

    • An all-embracing philosophy of life. (Một triết sống bao trùm tất cả.)
  • Blanket (bao phủ, toàn bộ): thường dùng cho các quy định, lệnh trừng phạt.

    • A blanket ban on smoking in public places. (Lệnh cấm toàn bộ hút thuốcnơi công cộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp; "all-inclusive" tính từ ghép, thường đứng trước danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "All in": dốc toàn lực, toàn tâm toàn ý (không đồng nghĩa hoàn toàn với "all-inclusive" nhưng liên quan về ý nghĩa "bao gồm mọi thứ").
    • He went all in on his new business venture. (Anh ấy đã dốc toàn lực vào dự án kinh doanh mới của mình.)