all-rounder
/'ɔ:l'raundə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người toàn diện, người toàn năng: Một người có năng lực, kỹ năng hoặc thành tích tốt trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt thường dùng trong thể thao, học tập hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a true all-rounder, excelling in both academics and sports. (Anh ấy là một người toàn diện thực sự, xuất sắc cả trong học tập lẫn thể thao.)
- The team needs an all-rounder who can bat, bowl, and field well. (Đội cần một cầu thủ toàn năng, người có thể đánh bóng, giao bóng và phòng thủ đều giỏi.)
- As an all-rounder, she can handle marketing, finance, and operations. (Là một người đa năng, cô ấy có thể đảm đương cả marketing, tài chính và vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prove oneself as an all-rounder": Chứng minh bản thân là một người toàn diện.
- In his new role, he had to prove himself as an all-rounder. (Trong vai trò mới, anh ấy phải chứng minh mình là một người toàn diện.)
"Academic all-rounder": Học sinh toàn diện (giỏi nhiều môn học).
- She was the school's top academic all-rounder. (Cô ấy là học sinh toàn diện hàng đầu của trường.)
Biến thể và từ gần giống
All-around (tính từ): Toàn diện, đa năng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- He is an all-around athlete. (Anh ấy là một vận động viên toàn diện.)
Versatile (tính từ): Đa tài, linh hoạt.
- A versatile performer. (Một nghệ sĩ đa tài.)
Từ đồng nghĩa
- Generalist: Người có kiến thức rộng, chuyên gia tổng quát.
- Multitalented person: Người đa tài.
- Jack of all trades: Người biết nhiều nghề (có thể mang sắc thái "nghề nào cũng biết nhưng không thật sự xuất sắc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "all-rounder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "all-rounder")
danh từ
- người toàn diện, người toàn năng