alla breve
Định nghĩa
Danh từ:
- Ký hiệu nhịp 2/2 (hoặc 4/2): "alla breve" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ loại nhịp trong đó một ô nhịp có hai hoặc bốn nốt trắng (half notes). Ký hiệu thường được viết là chữ "C" với một vạch dọc ở giữa, biểu thị nhịp đếm nhanh gấp đôi so với nhịp 4/4 thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu bản nhạc bằng "alla breve" để chỉ nhịp độ nhanh hơn.)
- (Trong nhịp alla breve, mỗi ô nhịp chứa hai nốt trắng thay vì bốn nốt đen.)
- (Người chỉ huy đã hướng dẫn dàn nhạc chơi tác phẩm theo nhịp alla breve.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alla breve" như một chỉ dẫn nhịp độ: Trong thực hành biểu diễn, "alla breve" thường được hiểu là nhịp 2/2, với nhịp độ nhanh hơn so với nhịp 4/4. Nó yêu cầu người chơi đếm hai phách chính mỗi ô nhịp, thay vì bốn phách.
- The march was written in alla breve to give it a lively, driving rhythm. (Cuộc hành quân được viết theo nhịp alla breve để tạo nhịp điệu sống động, mạnh mẽ.)
- Ký hiệu đặc biệt: Đôi khi "alla breve" được ký hiệu bằng dấu "¢" (một chữ C bị gạch đứng), phân biệt với nhịp 4/4 thông thường (ký hiệu chữ C không gạch).
- The symbol for alla breve is a C with a vertical line through it. (Ký hiệu của alla breve là chữ C có một vạch dọc xuyên qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Cut time: thuật ngữ tiếng Anh tương đương với "alla breve", thường được dùng thay thế trong văn bản âm nhạc.
- Cut time is another name for alla breve. (Cut time là một tên gọi khác của alla breve.)
- Nhịp 2/2: cách gọi thông thường bằng số chỉ nhịp, tương đương với "alla breve".
- A measure in 2/2 time has the same structure as alla breve. (Một ô nhịp ở nhịp 2/2 có cấu trúc giống với alla breve.)
Từ đồng nghĩa
- Nhịp đôi (duple time): vì "alla breve" thuộc loại nhịp đôi, mỗi ô nhịp có hai phách chính.
- Nhịp cắt (cut time): thuật ngữ thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
- In alla breve: trong nhịp alla breve.
- The piece is written in alla breve. (Tác phẩm được viết ở nhịp alla breve.)
- Play in alla breve: chơi theo nhịp alla breve.
- The conductor asked the musicians to play in alla breve. (Người chỉ huy yêu cầu các nhạc công chơi theo nhịp alla breve.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alla breve" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật âm nhạc.)