alleghany plum

alleghany plum

A child picks a ripe alleghany plum from a low branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mận Alleghany: Một loại mận dại nguồn gốc từ vùng đông bắc Hoa Kỳ. Quả của màu tím sẫm, thịt quả màu vàng. - The alleghany plum is known for its dark purple fruits with yellow flesh. (Cây mận Alleghany được biết đến với quả màu tím sẫm, thịt vàng.)

dụ sử dụng
  • (Cây mận Alleghany mọc hoangvùng đông bắc Hoa Kỳ.)
  • (Tôi đã nếm thử quả mận Alleghany lần đầu tiên trong chuyến đi đến Pennsylvania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alleghany plum" có thể được dùng để chỉ cả cây quả, tùy vào ngữ cảnh.
    • The alleghany plum is a valuable food source for wildlife. (Cây mận Alleghany nguồn thức ăn quý giá cho động vật hoang dã.)
    • The jam made from alleghany plums has a unique sweet-tart flavor. (Mứt làm từ quả mận Alleghany hương vị chua ngọt độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Plum (n): mận (loại quả nói chung).
    • I prefer red plums over green ones. (Tôi thích mận đỏ hơn mận xanh.)
  • Wild plum (n): mận dại (thường chỉ các loại mận mọc tự nhiên).
    • Wild plums are smaller and tarter than cultivated ones. (Mận dại nhỏ hơn chua hơn mận trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prunus alleghaniensis: tên khoa học của loài cây này.
  • Allegheny plum: cách viết khác của "alleghany plum", phổ biến hơn trong một số tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "alleghany plum" đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "alleghany plum".

Từ gần giống