allegheny mountains

allegheny mountains

The Allegheny Mountains rise above a winding river valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Dãy núi Allegheny (Allegheny Mountains) một phần phía tây của dãy núi Appalachian, trải dài từ bắc Pennsylvania đến tây nam Virginia.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Allegheny nổi tiếng với những khu rừng đẹp động vật hoang dã.)
  • (Nhiều người đi bộ đường dài thích khám phá những con đường mòndãy núi Allegheny.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allegheny Plateau": Cao nguyên Allegheny, một vùng đất cao liền kề với dãy núi Allegheny, thường được coi phần mở rộng về phía tây của dãy núi này.

    • The Allegheny Plateau is a major geological feature in the eastern United States. (Cao nguyên Allegheny một đặc điểm địa chất chínhmiền đông Hoa Kỳ.)
  • "Allegheny River": Sông Allegheny, một con sông bắt nguồn từ dãy núi Allegheny chảy qua Pennsylvania.

    • The Allegheny River flows through the mountains before joining the Ohio River. (Sông Allegheny chảy qua các ngọn núi trước khi hợp lưu với sông Ohio.)
Biến thể từ gần giống
  • Allegheny (tính từ): thuộc về dãy núi Allegheny.

    • The Allegheny region is rich in natural resources. (Vùng Allegheny rất giàu tài nguyên thiên nhiên.)
  • Allegheny Front (danh từ): Mặt trước Allegheny, một vách đá dốc đánh dấu ranh giới phía đông của cao nguyên Allegheny.

    • The Allegheny Front is a prominent escarpment in the landscape. (Mặt trước Allegheny một vách đá nổi bật trong cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Appalachian phía tây: Allegheny Mountains một phần của dãy Appalachian.
  • Dãy Allegheny: tên gọi ngắn gọn.
Các cụm từ liên quan
  • Allegheny National Forest: Rừng quốc gia Allegheny, một khu vực bảo tồn nằm trong dãy núi Allegheny.
    • The Allegheny National Forest offers camping and hiking opportunities. (Rừng quốc gia Allegheny cung cấp cơ hội cắm trại đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Allegheny Mountains".

Từ chứa "allegheny mountains"