allegheny plum
Định nghĩa
Danh từ: Một loại mận dại có nguồn gốc từ vùng đông bắc Hoa Kỳ, đặc trưng bởi quả màu tím sẫm với phần thịt màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Mận allegheny nổi tiếng với quả màu tím sẫm có thịt màu vàng ngọt.)
- (Nông dân ở vùng đông bắc Hoa Kỳ thường trồng mận allegheny vì hương vị độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to forage for allegheny plums": đi tìm hái mận allegheny trong tự nhiên.
- In autumn, many people forage for allegheny plums in the wild. (Vào mùa thu, nhiều người đi tìm hái mận allegheny trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Allegheny (tính từ): thuộc về dãy núi Allegheny hoặc vùng Allegheny.
- The Allegheny region is rich in biodiversity. (Vùng Allegheny rất phong phú về đa dạng sinh học.)
- Plum (danh từ): quả mận nói chung.
- This plum is sweeter than the common plum. (Loại mận này ngọt hơn mận thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Wild plum: mận dại.
- The allegheny plum is a type of wild plum. (Mận allegheny là một loại mận dại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "allegheny plum".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "allegheny plum".