allegorizer
Danh từ: Người truyền đạt thông điệp qua các câu chuyện ngụ ngôn hoặc ẩn dụ; người thường xuyên sử dụng phép ẩn dụ hoặc ngụ ngôn để diễn đạt ý tưởng.
- (Nhà thơ là một người giỏi dùng ngụ ngôn, biến các sự kiện chính trị thành những câu chuyện ngụ ngôn về loài vật.)
- (Là một người ưa dùng ẩn dụ, các tiểu thuyết của tác giả luôn chứa đựng những ý nghĩa ẩn giấu về bản chất con người.)
- (Người thuyết giáo là một người bẩm sinh giỏi ngụ ngôn, giải thích các chân lý tâm linh qua những câu chuyện đời thường.)
"to be an allegorizer of": là người dùng ngụ ngôn để diễn giải một chủ đề cụ thể.
- He is known as an allegorizer of social injustice. (Ông ấy được biết đến như một người dùng ngụ ngôn để nói về bất công xã hội.)
"the allegorizer's craft": nghệ thuật hoặc kỹ năng của người dùng ngụ ngôn.
- The allegorizer's craft requires a deep understanding of both the literal and symbolic meanings. (Nghệ thuật của người dùng ngụ ngôn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả nghĩa đen và nghĩa bóng.)
Allegorize (động từ): dùng ngụ ngôn hoặc ẩn dụ để giải thích hoặc diễn đạt.
- The writer allegorizes the conflict between good and evil in his stories. (Nhà văn dùng ngụ ngôn để diễn tả cuộc xung đột giữa thiện và ác trong các câu chuyện của mình.)
Allegorical (tính từ): thuộc về hoặc mang tính ngụ ngôn.
- The painting has an allegorical meaning about the passage of time. (Bức tranh mang ý nghĩa ngụ ngôn về sự trôi qua của thời gian.)
Allegory (danh từ): câu chuyện ngụ ngôn hoặc ẩn dụ.
- The novel is an allegory about the dangers of totalitarianism. (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện ngụ ngôn về sự nguy hiểm của chế độ độc tài.)
- Người dùng ẩn dụ: người thường xuyên sử dụng phép ẩn dụ trong giao tiếp.
- Nhà ngụ ngôn học: người chuyên nghiên cứu hoặc sáng tác các câu chuyện ngụ ngôn.
- Người kể chuyện tượng trưng: người dùng biểu tượng và ẩn dụ để truyền đạt thông điệp.
Turn into: biến một điều gì đó thành một dạng khác.
- The author turns historical events into allegories. (Tác giả biến các sự kiện lịch sử thành những câu chuyện ngụ ngôn.)
Speak through: diễn đạt thông qua một phương tiện hoặc hình thức nào đó.
- The poet speaks through allegories rather than direct statements. (Nhà thơ diễn đạt qua các ngụ ngôn thay vì những tuyên bố trực tiếp.)
Read between the lines: hiểu ý nghĩa ẩn giấu, không được nói trực tiếp.
- To understand an allegorizer's work, you must read between the lines. (Để hiểu tác phẩm của một người dùng ngụ ngôn, bạn phải đọc giữa những dòng chữ.)
Speak in riddles: nói một cách khó hiểu, dùng ẩn dụ hoặc câu đố.
- The philosopher often speaks in riddles, like a true allegorizer. (Nhà triết học thường nói kiểu câu đố, như một người thực thụ dùng ngụ ngôn.)