allegro con spirito
Định nghĩa
Danh từ:
- Allegro con spirito là một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ một nhịp độ nhanh, sống động và đầy tinh thần. "Allegro" có nghĩa là nhanh, "con spirito" có nghĩa là với tinh thần, sự hăng hái.
Trạng từ:
- Một cách nhanh và đầy tinh thần: Dùng để chỉ cách biểu diễn một bản nhạc theo nhịp độ nhanh, tràn đầy năng lượng và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The orchestra played the piece as an allegro con spirito, bringing the audience to their feet. (Dàn nhạc đã chơi bản nhạc với nhịp độ allegro con spirito, khiến khán giả đứng dậy vỗ tay.)
Trạng từ:
- The pianist performed the sonata allegro con spirito, filling the hall with vibrant energy. (Nghệ sĩ dương cầm đã biểu diễn bản sonata một cách allegro con spirito, tràn ngập hội trường với năng lượng sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allegro con spirito" thường được ghi chú trong bản nhạc để hướng dẫn người chơi nhạc cụ về tốc độ và cảm xúc mong muốn.
- The composer marked the third movement as "allegro con spirito" to emphasize its lively character. (Nhà soạn nhạc đã ghi chú chương thứ ba là "allegro con spirito" để nhấn mạnh tính chất sống động của nó.)
Có thể kết hợp với các thuật ngữ nhạc khác để tạo sắc thái cụ thể hơn:
- Allegro con spirito e brio: nhanh, đầy tinh thần và sôi nổi.
Biến thể và từ gần giống
- Allegro (n): nhịp độ nhanh trong âm nhạc.
- The piece starts with an allegro. (Bản nhạc bắt đầu với nhịp độ nhanh.)
- Con spirito (trạng từ): với tinh thần, hăng hái.
- Play this section con spirito. (Hãy chơi phần này với tinh thần hăng hái.)
Từ đồng nghĩa
- Vivace: nhanh và sống động.
- Animato: sôi nổi, có hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, vì đây là chỉ dẫn âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
- With spirit: với tinh thần, nhiệt huyết.
- She performed the dance with spirit, captivating everyone. (Cô ấy biểu diễn điệu nhảy với tinh thần, thu hút mọi người.)