allelomorphic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến alen (allele): "allelomorphic" dùng để mô tả bất kỳ đặc điểm, cấu trúc, hoặc hiện tượng nào có liên quan đến các alen – các dạng khác nhau của cùng một gen nằm trên nhiễm sắc thể tương đồng, quy định các biến thể của một tính trạng di truyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The allelomorphic relationship between the two genes determines the flower color in this species. (Mối quan hệ giữa các alen của hai gen quyết định màu hoa ở loài này.)
- Researchers studied the allelomorphic variations in the population to understand genetic diversity. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các biến thể thuộc về alen trong quần thể để hiểu về đa dạng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"allelomorphic series": chuỗi alen (một tập hợp các alen khác nhau của cùng một gen).
- The allelomorphic series of the ABO blood group system includes three main alleles: A, B, and O. (Chuỗi alen của hệ nhóm máu ABO bao gồm ba alen chính: A, B và O.)
"allelomorphic interaction": tương tác giữa các alen.
- Dominance and recessiveness are classic examples of allelomorphic interaction. (Tính trội và tính lặn là những ví dụ kinh điển về tương tác giữa các alen.)
Biến thể và từ gần giống
Allelomorph (danh từ): alen, dạng thay thế của một gen.
- Each allelomorph contributes to a specific phenotype. (Mỗi alen đóng góp vào một kiểu hình cụ thể.)
Allelic (tính từ): thuộc về alen (thường dùng thay thế cho "allelomorphic" trong ngữ cảnh hiện đại).
- Allelic frequencies in a population can change over time due to natural selection. (Tần số alen trong một quần thể có thể thay đổi theo thời gian do chọn lọc tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Allelic: (thuộc về) alen – từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn.
- Genic: thuộc về gen (mặc dù rộng hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ liên quan
- To be allelomorphic to: là dạng alen của (một gen khác).
- This gene variant is allelomorphic to the wild-type gene. (Biến thể gen này là dạng alen của gen kiểu dại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.