allen ginsberg

Định nghĩa

Danh từ riêng: Allen Ginsberg (1926–1997) một nhà thơ người Mỹ, thuộc thế hệ Beat (Beat Generation), nổi tiếng với những tác phẩm thơ ca mang tính phản kháng, tự do thử nghiệm. Ông được biết đến nhiều nhất qua bài thơ "Howl" (Tiếng ), một tác phẩm kinh điển của văn học Mỹ thế kỷ 20, phản ánh tinh thần nổi loạn phê phán xã hội.

dụ sử dụng
  • (Allen Ginsberg is one of the most influential poets of the 20th century.)
  • (The poem "Howl" by Allen Ginsberg sparked a major controversy over freedom of speech.)
  • (I have read many works by Allen Ginsberg to understand the Beat movement better.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Allen Ginsberg trong bối cảnh văn hóa: Khi nhắc đến "allen ginsberg", người ta thường liên tưởng đến chủ nghĩa tự do, tâm linh phương Đông, sự phản đối chiến tranh.

    • Phong cách thơ của Allen Ginsberg chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thiền Phật giáo. (Allen Ginsberg's poetic style was deeply influenced by Buddhist meditation.)
  • Allen Ginsberg như một biểu tượng: Ông được xem biểu tượng của thế hệ trẻ nổi loạn những năm 1950–1960.

    • Allen Ginsberg không chỉ một nhà thơ, còn một nhà hoạt động xã hội. (Allen Ginsberg was not only a poet but also a social activist.)
Biến thể từ gần giống
  • Beat Generation (danh từ): Thế hệ Beatphong trào văn hóa văn học Mỹ những năm 1950.

    • Allen Ginsberg thành viên chủ chốt của Beat Generation. (Allen Ginsberg was a key member of the Beat Generation.)
  • Howl (danh từ): Tác phẩm nổi tiếng nhất của Allen Ginsberg.

    • "Howl" một bài thơ dài gây tranh cãi. ("Howl" is a long and controversial poem.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Beat: Một thuật ngữ dùng để chỉ các nhà thơ thuộc thế hệ Beat, trong đó Allen Ginsberg.
    • Jack Kerouac Allen Ginsberg đều những nhà thơ Beat nổi tiếng. (Jack Kerouac and Allen Ginsberg are both famous Beat poets.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến Allen Ginsberg.

Thành ngữ liên quan
  • The voice of a generation: Tiếng nói của một thế hệdùng để chỉ Allen Ginsberg như một người đại diện cho tiếng nói của giới trẻ nổi loạn.
    • Allen Ginsberg được coi the voice of a generation. (Allen Ginsberg is considered the voice of a generation.)