allergist

allergist

An allergist examines a patient with seasonal allergies.

Định nghĩa

Danh từ: bác sĩ chuyên khoa dị ứng, người chuyên môn trong việc chẩn đoán điều trị các bệnh dị ứng.

dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi đưa tôi đến gặp bác sĩ chuyên khoa dị ứng tôi hắt hơi nhiều vào mùa xuân.)
  • (Bác sĩ chuyên khoa dị ứng đã một loại thuốc mới cho chứng dị ứng phấn hoa của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult an allergist": tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dị ứng.

    • If your skin rash persists, you should consult an allergist. (Nếu phát ban trên da của bạn vẫn kéo dài, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dị ứng.)
  • "to be referred to an allergist": được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa dị ứng.

    • After several tests, my general practitioner referred me to an allergist. (Sau nhiều xét nghiệm, bác sĩ đa khoa của tôi đã giới thiệu tôi đến bác sĩ chuyên khoa dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Allergy (danh từ): dị ứng.
    • She has a severe allergy to peanuts. ( ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.)
  • Allergic (tính từ): thuộc về dị ứng, bị dị ứng.
    • I am allergic to cat hair. (Tôi bị dị ứng với lông mèo.)
  • Allergen (danh từ): chất gây dị ứng.
    • Pollen is a common allergen. (Phấn hoa một chất gây dị ứng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa miễn dịch (thường làm việc trong lĩnh vực dị ứng, nhưng phạm vi rộng hơn).
    • An immunologist can also treat autoimmune diseases. (Bác sĩ chuyên khoa miễn dịch cũng có thể điều trị các bệnh tự miễn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "allergist", nhưng có thể dùng: - "to see an allergist": đi khám bác sĩ chuyên khoa dị ứng. - You should see an allergist for your chronic sinusitis. (Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa dị ứng chứng viêm xoang mãn tính của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "allergist".