allergy diet

allergy diet

A child enjoys a safe snack from their allergy diet.

Định nghĩa

Danh từ: Chế độ ăn kiêng dị ứng. Đây một kế hoạch ăn uống được thiết kế đặc biệt để tránh các loại thực phẩm một người bị dị ứng. Mục đích chính của chế độ ăn này ngăn ngừa các phản ứng dị ứng như phát ban, khó thở, hoặc sưng tấy.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên một chế độ ăn kiêng dị ứng để xác định loại thực phẩm nào gây ra các triệu chứng của ấy.)
  • (Tuân theo chế độ ăn kiêng dị ứng đòi hỏi phải đọc kỹ nhãn thực phẩm để tránh các chất gây dị ứng ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an allergy diet": đang thực hiện chế độ ăn kiêng dị ứng.

    • She has been on an allergy diet for three months and her skin condition has improved significantly. ( ấy đã thực hiện chế độ ăn kiêng dị ứng được ba tháng tình trạng da của ấy đã cải thiện đáng kể.)
  • "to start an allergy diet": bắt đầu chế độ ăn kiêng dị ứng.

    • Before starting an allergy diet, it is important to consult with a nutritionist. (Trước khi bắt đầu chế độ ăn kiêng dị ứng, điều quan trọng phải tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Allergy (danh từ): dị ứng (phản ứng quá mức của hệ miễn dịch với một chất lạ).
    • Her allergy to peanuts is severe. (Dị ứng đậu phộng của ấy rất nghiêm trọng.)
  • Diet (danh từ): chế độ ăn uống.
    • A balanced diet is essential for good health. (Một chế độ ăn uống cân bằng cần thiết cho sức khỏe tốt.)
  • Allergen (danh từ): chất gây dị ứng.
    • Common allergens include milk, eggs, and shellfish. (Các chất gây dị ứng phổ biến bao gồm sữa, trứng động vật vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Elimination diet: chế độ ăn loại bỏ (một phương pháp tương tự, nhưng thường tập trung vào việc loại bỏ từng nhóm thực phẩm để xác định nguyên nhân).
    • An elimination diet can help pinpoint specific food sensitivities. (Chế độ ăn loại bỏ có thể giúp xác định chính xác các nhạy cảm thực phẩm cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "allergy diet". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to go on" (bắt đầu thực hiện): - Go on an allergy diet: bắt đầu thực hiện chế độ ăn kiêng dị ứng. - He decided to go on an allergy diet after his last reaction. (Anh ấy quyết định bắt đầu chế độ ăn kiêng dị ứng sau phản ứng cuối cùng của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "allergy diet".