alligator mississipiensis

alligator mississipiensis

A large alligator mississipiensis rests on a riverbank in the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá sấu mõm ngắn Mississippi: "alligator mississippiensis" tên khoa học của loài cá sấu mõm ngắn lớn, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Đây một trong hai loài cá sấu mõm ngắn còn tồn tại trên thế giới.
dụ sử dụng
  • (Loài cá sấu mõm ngắn Mississippi nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Cá sấu mõm ngắn Mississippi có thể dài tới 4,5 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American alligator": tên thông thường của "alligator mississippiensis" trong tiếng Việt "cá sấu mõm ngắn Mỹ".
    • The American alligator, or alligator mississippiensis, is a keystone species in its ecosystem. (Cá sấu mõm ngắn Mỹ, hay alligator mississippiensis, loài chủ chốt trong hệ sinh thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Alligator (danh từ): cá sấu mõm ngắn, chi chung bao gồm hai loài: alligator mississippiensis alligator sinensis.

    • Alligators are different from crocodiles in their snout shape. (Cá sấu mõm ngắn khác với cá sấu thườnghình dạng mõm.)
  • Mississippiensis (tính từ): thuộc về sông Mississippi hoặc vùng Mississippi.

    • The species name mississippiensis refers to the Mississippi River region. (Tên loài mississippiensis chỉ vùng sông Mississippi.)
Từ đồng nghĩa
  • American alligator: cá sấu mõm ngắn Mỹ (tên thông thường).
  • Cá sấu mõm ngắn Mississippi: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "alligator mississippiensis" đây tên khoa học của một loài động vật.

Thành ngữ liên quan
  • "Cry crocodile tears": khóc giả tạo (thành ngữ này liên quan đến cá sấu nói chung, không riêng loài alligator mississippiensis).
    • She cried crocodile tears when she heard the news. ( ấy khóc giả tạo khi nghe tin đó.)