alliteratively

alliteratively

The poet wrote alliteratively about the playful puppy.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nói hoặc viết sử dụng phép điệp âm đầu (alliteration), tức là lặp lại cùng một phụ âmđầu các từ trong một câu hoặc cụm từ.

dụ sử dụng
  • (Các nhà thơ Bắc Âu thời xưa đã viết theo lối điệp âm đầu.)
  • ( ấy miêu tả cảnh vật theo lối điệp âm đầu, nói rằng "biển lụa mượt mà lấp lánh dưới ánh mặt trời.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak alliteratively": nói theo cách điệp âm đầu, thường dùng trong thơ ca hoặc văn phong trang trọng.

    • The orator spoke alliteratively to emphasize his point. (Nhà hùng biện đã nói theo lối điệp âm đầu để nhấn mạnh luận điểm của mình.)
  • "to compose alliteratively": sáng tác theo phong cách điệp âm đầu, đặc biệt trong thể thơ cổ.

    • Old English poems like Beowulf are composed alliteratively. (Các bài thơ tiếng Anh cổ như Beowulf được sáng tác theo lối điệp âm đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliterative (tính từ): tính chất điệp âm đầu.

    • The alliterative phrase "Peter Piper picked a peck of pickled peppers" is a classic tongue twister. (Cụm từ điệp âm đầu "Peter Piper picked a peck of pickled peppers" một câu nói khó đọc kinh điển.)
  • Alliteration (danh từ): phép điệp âm đầu, hiện tượng lặp lại phụ âm đầu.

    • The use of alliteration makes poetry more rhythmic. (Việc sử dụng phép điệp âm đầu làm cho thơ nhịp điệu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhythmically (theo nhịp điệu): không hoàn toàn giống, nhưng thường đi kèm với phong cách điệp âm đầu trong thơ.
  • Repetitively (một cách lặp lại): nhưng chỉ mang tính lặp lại âm thanh nói chung, không cụ thể phụ âm đầu.
Các cụm từ liên quan
  • Write alliteratively: viết theo lối điệp âm đầu.
    • Children often write alliteratively when learning to create tongue twisters. (Trẻ em thường viết theo lối điệp âm đầu khi học cách tạo ra các câu nói khó đọc.)
Thành ngữ liên quan
  • In an alliterative manner: theo cách điệp âm đầu (cụm từ cố định).
    • The poet described the storm in an alliterative manner, using words like "howling, harsh, and heavy." (Nhà thơ miêu tả cơn bão theo cách điệp âm đầu, sử dụng các từ như ", khắc nghiệt nặng nề.")