alliterator

alliterator

An alliterator carefully crafts a catchy phrase for a new product.

Định nghĩa

Danh từ: - Người nói hoặc viết sử dụng biện pháp điệp vần (alliteration): "alliterator" chỉ một người, thường nhà văn, nhà thơ, hoặc diễn giả, thói quen hoặc kỹ năng sử dụng biện pháp tu từ "alliteration" (sự lặp lại các âm đầu giống nhau trong một chuỗi từ) trong lời nói hoặc tác phẩm của họ.

dụ sử dụng
  • (Shakespeare một người sử dụng biện pháp điệp vần nổi tiếng trong thơ ca của ông.)
  • (Người diễn thuyết một người sử dụng biện pháp điệp vần điêu luyện, dùng các âm lặp lại để làm bài phát biểu của ông ấy dễ nhớ hơn.)
  • ( một người sử dụng biện pháp điệp vần, ấy thường viết những dòng như "Peter Piper picked a peck of pickled peppers.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alliterator by nature": người bản chất hay sử dụng điệp vần.

    • He is an alliterator by nature, and his prose is filled with playful sound patterns. (Anh ấy một người bản chất hay sử dụng điệp vần, văn xuôi của anh ấy đầy những mô hình âm thanh vui nhộn.)
  • "conscious alliterator": người cố ý sử dụng điệp vần như một kỹ thuật văn học.

    • The poet was a conscious alliterator, carefully crafting each line with repeated consonants. (Nhà thơ một người cố ý sử dụng điệp vần, cẩn thận tạo từng dòng thơ với các phụ âm lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliterate (động từ): sử dụng biện pháp điệp vần.
    • He tends to alliterate in his speeches to make them more rhythmic. (Anh ấy xu hướng sử dụng điệp vần trong các bài phát biểu để làm chúng nhịp nhàng hơn.)
  • Alliterative (tính từ): tính chất điệp vần.
    • The alliterative style of the poem makes it easy to remember. (Phong cách điệp vần của bài thơ làm dễ nhớ.)
  • Alliteration (danh từ): biện pháp tu từ điệp vần.
    • "She sells seashells by the seashore" is a classic example of alliteration. ("She sells seashells by the seashore" một dụ kinh điển về biện pháp điệp vần.)
Từ đồng nghĩa
  • Người chơi chữ: một người thích sử dụng các kỹ thuật chơi chữ, bao gồm cả điệp vần.
  • Nhà văn giàu nhạc tính: một tác giả phong cách viết giàu âm điệu, thường bao gồm các kỹ thuật như điệp vần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alliterator", đây danh từ chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "To have an alliterator's ear": tai nghe nhạy cảm với các âm điệu, giống như một người sử dụng điệp vần.
    • She has an alliterator's ear, catching every repeated sound in the poem. ( ấy một đôi tai của người sử dụng điệp vần, bắt được mọi âm thanh lặp lại trong bài thơ.)