allium sphaerocephalum

Định nghĩa

Danh từ: Allium sphaerocephalum một loài tỏi tây (hành) thuộc chi Hành (Allium), nguồn gốc từ Cựu Thế giới, đặc trưng bởi củ hình cầu.

dụ sử dụng
  • (Loài allium sphaerocephalum thường được trồng hoa trang trí của .)
  • (Allium sphaerocephalum củ hình cầu được dùng trong một số món ăn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allium sphaerocephalum" trong làm vườn: Được biết đến như một loại cây cảnh với chùm hoa hình cầu màu tím đỏ, thường được trồng trong các khu vườn đá hoặc luống hoa.

    • Gardeners appreciate allium sphaerocephalum for its late-summer blooms. (Những người làm vườn đánh giá cao allium sphaerocephalum hoa nở vào cuối mùa .)
  • "Allium sphaerocephalum" trong ẩm thực: Củ non có thể được sử dụng như một loại gia vị hoặc rau thơm, tương tự như tỏi tây thông thường.

    • The bulbs of allium sphaerocephalum can be pickled or added to salads. (Củ của allium sphaerocephalum có thể được ngâm chua hoặc thêm vào món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Allium (danh từ): Chi thực vật bao gồm hành, tỏi, tỏi tây, hẹ.
  • Allium vineale (danh từ): Loài tỏi dại củ nhỏ, thường mọc hoang.
  • Allium ursinum (danh từ): Tỏi gấu, loài tỏi rừng dùng làm gia vị.
Từ đồng nghĩa
  • Tỏi tây củ tròn (danh từ): Tên gọi mô tả đặc điểm hình dạng củ.
  • Hành củ cầu (danh từ): Tên gọi khác dựa trên hình dạng củ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow allium sphaerocephalum: Trồng loại cây này.

    • They decided to grow allium sphaerocephalum in their garden. (Họ quyết định trồng allium sphaerocephalum trong vườn của mình.)
  • Harvest allium sphaerocephalum: Thu hoạch loại cây này.

    • Farmers harvest allium sphaerocephalum in late summer. (Nông dân thu hoạch allium sphaerocephalum vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này.