allium tuberosum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hẹ (tên khoa học: Allium tuberosum): Một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Đông Á, thường được trồng làm rau gia vị. Cây này lớn hơn so với loại hẹ thông thường (Allium schoenoprasum), có lá dẹt, màu xanh đậm, hoa trắng nhỏ mọc thành chùm. Phần thân và lá được dùng trong nấu ăn, có vị hăng nhẹ đặc trưng của họ hành tỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Allium tuberosum is commonly used in Asian cuisine. (Hẹ thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
- The flowers of allium tuberosum are edible and add a mild onion flavor to salads. (Hoa của cây hẹ có thể ăn được và thêm vị hành nhẹ vào món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allium tuberosum" trong y học cổ truyền: Loại cây này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sinh lực.
- In traditional Chinese medicine, allium tuberosum is believed to have warming properties. (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, hẹ được cho là có tính ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hẹ (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
- Hẹ được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. (Hẹ được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
- Allium schoenoprasum (danh từ): Một loại hẹ khác, nhỏ hơn, thường gọi là hẹ tây hoặc hẹ thường.
Từ đồng nghĩa
- Hẹ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Chinese chives: Tên gọi tiếng Anh phổ biến cho loại cây này.
- Garlic chives: Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh vị tỏi nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trồng hẹ (grow allium tuberosum): Hành động trồng loại cây này.
- Nông dân trồng hẹ để thu hoạch lá và hoa. (Nông dân trồng hẹ để thu hoạch lá và hoa.)
- Thu hoạch hẹ (harvest allium tuberosum): Hành động thu hoạch cây hẹ.
- Hẹ thường được thu hoạch sau 60-70 ngày gieo trồng. (Hẹ thường được thu hoạch sau 60-70 ngày gieo trồng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Vì đây là tên khoa học của một loại thực vật, không có thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp.