allium tuberosum

allium tuberosum

A gardener harvests fresh allium tuberosum from a vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hẹ (tên khoa học: Allium tuberosum): Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Đông Á, thường được trồng làm rau gia vị. Cây này lớn hơn so với loại hẹ thông thường (Allium schoenoprasum), dẹt, màu xanh đậm, hoa trắng nhỏ mọc thành chùm. Phần thân được dùng trong nấu ăn, vị hăng nhẹ đặc trưng của họ hành tỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Allium tuberosum is commonly used in Asian cuisine. (Hẹ thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
    • The flowers of allium tuberosum are edible and add a mild onion flavor to salads. (Hoa của cây hẹ có thể ăn được thêm vị hành nhẹ vào món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allium tuberosum" trong y học cổ truyền: Loại cây này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để hỗ trợ tiêu hóa tăng cường sinh lực.
    • In traditional Chinese medicine, allium tuberosum is believed to have warming properties. (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, hẹ được cho tính ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hẹ (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
    • Hẹ được trồng phổ biếncác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới. (Hẹ được trồng phổ biếncác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • Allium schoenoprasum (danh từ): Một loại hẹ khác, nhỏ hơn, thường gọi là hẹ tây hoặc hẹ thường.
Từ đồng nghĩa
  • Hẹ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Chinese chives: Tên gọi tiếng Anh phổ biến cho loại cây này.
  • Garlic chives: Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh vị tỏi nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trồng hẹ (grow allium tuberosum): Hành động trồng loại cây này.
    • Nông dân trồng hẹ để thu hoạch hoa. (Nông dân trồng hẹ để thu hoạch hoa.)
  • Thu hoạch hẹ (harvest allium tuberosum): Hành động thu hoạch cây hẹ.
    • Hẹ thường được thu hoạch sau 60-70 ngày gieo trồng. (Hẹ thường được thu hoạch sau 60-70 ngày gieo trồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: đây tên khoa học của một loại thực vật, không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp.