alloantibody

Định nghĩa

Danh từ: - Kháng thể đồng loài: "alloantibody" một loại kháng thể xuất hiện tự nhiên trong cơ thể để chống lại các hoặc tế bào lạ từ một người khác cùng loài ( dụ, giữa người với người). Kháng thể này thường được hình thành khi hệ miễn dịch tiếp xúc với các kháng nguyên từ một cá thể khác, chẳng hạn như qua truyền máu, cấy ghép nội tạng, hoặc mang thai.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã phát triển một kháng thể đồng loài sau khi nhận truyền máu từ một người hiến tặng.)
  • (Trong cấy ghép nội tạng, sự hiện diện của các kháng thể đồng loài có thể dẫn đến thải ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alloantibody production": quá trình sản xuất kháng thể đồng loài.

    • Alloantibody production is a common immune response in pregnancy when fetal cells enter the maternal circulation. (Quá trình sản xuất kháng thể đồng loài một phản ứng miễn dịch phổ biến trong thai kỳ khi các tế bào thai nhi đi vào tuần hoàn của mẹ.)
  • "alloantibody screening": sàng lọc kháng thể đồng loài.

    • Pre-transplant alloantibody screening helps identify potential risks for rejection. (Sàng lọc kháng thể đồng loài trước khi cấy ghép giúp xác định các nguy thải ghép tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alloantibodies (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "alloantibody".
    • The laboratory detected multiple alloantibodies in the patient's blood sample. (Phòng thí nghiệm đã phát hiện nhiều kháng thể đồng loài trong mẫu máu của bệnh nhân.)
  • Alloimmune (tính từ): liên quan đến phản ứng miễn dịch chống lại các đồng loài.
    • Alloimmune responses are a major concern in transplantation medicine. (Các phản ứng miễn dịch đồng loài một mối quan tâm lớn trong y học cấy ghép.)
Từ đồng nghĩa
  • Isoantibody: kháng thể đồng loài (thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn).
    • The term "isoantibody" is sometimes used synonymously with "alloantibody" in immunology. (Thuật ngữ "isoantibody" đôi khi được dùng đồng nghĩa với "alloantibody" trong miễn dịch học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alloantibody". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng các cụm như:
    • "to produce alloantibodies": sản xuất kháng thể đồng loài.
      • The immune system can produce alloantibodies against foreign blood cells. (Hệ miễn dịch có thể sản xuất kháng thể đồng loài chống lại các tế bào máu lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alloantibody". Đây thuật ngữ chuyên ngành y học, thường chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học.