allocatable
Tính từ: Có thể được phân bổ, có thể được cấp phát hoặc chia ra cho một mục đích cụ thể.
- (Ngân sách còn lại có thể được phân bổ cho các dự án mới.)
- (Những nguồn lực này không thể được cấp phát nếu không có sự chấp thuận thêm.)
"allocatable to": có thể được phân bổ cho (một đối tượng hoặc mục đích cụ thể).
- Funds are allocatable to departments based on performance. (Quỹ có thể được phân bổ cho các phòng ban dựa trên hiệu suất.)
"allocatable resource": tài nguyên có thể phân bổ.
- In cloud computing, allocatable resources include CPU and memory. (Trong điện toán đám mây, tài nguyên có thể phân bổ bao gồm CPU và bộ nhớ.)
- Allocate (động từ): phân bổ, cấp phát.
- We need to allocate time for each task. (Chúng ta cần phân bổ thời gian cho mỗi nhiệm vụ.)
- Allocation (danh từ): sự phân bổ, sự cấp phát.
- The allocation of funds was completed yesterday. (Việc phân bổ quỹ đã hoàn tất hôm qua.)
- Allocator (danh từ): người hoặc hệ thống phân bổ.
- The allocator ensures fair distribution of resources. (Người phân bổ đảm bảo sự phân phối công bằng các nguồn lực.)
- Distributable: có thể phân phối.
- The goods are distributable to all stores. (Hàng hóa có thể phân phối đến tất cả các cửa hàng.)
- Assignable: có thể gán, có thể chỉ định.
- These tasks are assignable to any team member. (Những nhiệm vụ này có thể gán cho bất kỳ thành viên nào trong nhóm.)
- Apportionable: có thể chia phần.
- The costs are apportionable among the shareholders. (Chi phí có thể chia phần giữa các cổ đông.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "allocatable", nhưng động từ gốc "allocate" có thể kết hợp với giới từ: - Allocate to: phân bổ cho. - The manager allocated funds to the research team. (Quản lý đã phân bổ quỹ cho nhóm nghiên cứu.) - Allocate among: phân bổ giữa. - The resources were allocated among the departments. (Các nguồn lực đã được phân bổ giữa các phòng ban.)
Không có thành ngữ trực tiếp cho "allocatable". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý, từ này thường xuất hiện trong các cụm như: - "allocatable space": không gian có thể phân bổ (trong lưu trữ dữ liệu). - The allocatable space on the server is running low. (Không gian có thể phân bổ trên máy chủ đang cạn kiệt.)