allocation unit
Danh từ: Đơn vị cấp phát — Một nhóm các sector (cung từ) trên đĩa từ (magnetic disk) có thể được dành riêng cho việc sử dụng của một tập tin cụ thể. Nói cách khác, đây là đơn vị nhỏ nhất mà hệ điều hành có thể cấp phát hoặc quản lý khi lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng hoặc thiết bị lưu trữ tương tự.
- (Hệ điều hành sử dụng một đơn vị cấp phát để lưu trữ một tập tin nhỏ.)
- (Nếu kích thước đơn vị cấp phát quá lớn, nó có thể lãng phí dung lượng đĩa.)
- "cluster" (cụm) thường được dùng đồng nghĩa với "allocation unit" trong ngữ cảnh hệ thống tập tin. Ví dụ: (Kích thước cụm giống với kích thước đơn vị cấp phát.)
- "allocation unit size" (kích thước đơn vị cấp phát) là thông số quan trọng khi định dạng ổ đĩa, ảnh hưởng đến hiệu suất và dung lượng lưu trữ. Ví dụ: (Chọn kích thước đơn vị cấp phát nhỏ hơn giúp giảm lãng phí không gian nhưng có thể làm chậm hiệu suất.)
- Allocation unit size (cụm danh từ): kích thước của đơn vị cấp phát.
- Cluster (danh từ): cụm, thường được dùng thay thế cho "allocation unit" trong các hệ thống tập tin như FAT, NTFS.
- Sector (danh từ): cung từ — đơn vị nhỏ hơn, là thành phần cấu tạo nên đơn vị cấp phát.
- Cluster (cụm): thuật ngữ phổ biến trong hệ thống tập tin.
- Block (khối): thuật ngữ chung, thường dùng trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "allocation unit", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Allocate (phân bổ): The system allocates space in allocation units. (Hệ thống phân bổ không gian theo đơn vị cấp phát.) - Set (đặt): You can set the allocation unit size when formatting the drive. (Bạn có thể đặt kích thước đơn vị cấp phát khi định dạng ổ đĩa.)
Không có thành ngữ phổ biến với "allocation unit", nhưng có thể tham khảo: - "A cluster of data" (một cụm dữ liệu): ám chỉ một nhóm dữ liệu được lưu trữ cùng nhau, tương tự như cách hiểu về đơn vị cấp phát.