allopatry
Danh từ: Allopatry (sự phân bố địa lý riêng rẽ) là hiện tượng các sinh vật có quan hệ họ hàng gần tồn tại trong các khu vực địa lý tách biệt, không có sự chồng lấn về phạm vi phân bố. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học tiến hóa để mô tả sự cách ly địa lý giữa các quần thể hoặc loài.
- (Sự phân bố địa lý riêng rẽ là một yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành loài.)
- (Sự phân bố địa lý riêng rẽ của hai loài chim này ngăn cản sự giao phối chéo.)
"in allopatry": trong trạng thái phân bố địa lý riêng rẽ.
- Populations in allopatry may evolve independently. (Các quần thể trong trạng thái phân bố địa lý riêng rẽ có thể tiến hóa độc lập.)
"allopatry vs. sympatry": sự đối lập giữa phân bố địa lý riêng rẽ và phân bố đồng khu vực.
- The study compares speciation in allopatry with that in sympatry. (Nghiên cứu so sánh sự hình thành loài trong trạng thái phân bố địa lý riêng rẽ với trạng thái phân bố đồng khu vực.)
Allopatric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự phân bố địa lý riêng rẽ.
- Allopatric speciation occurs when populations are geographically separated. (Sự hình thành loài phân bố địa lý riêng rẽ xảy ra khi các quần thể bị tách biệt về mặt địa lý.)
Allopatrically (trạng từ): một cách phân bố địa lý riêng rẽ.
- The species evolved allopatrically on different islands. (Loài này tiến hóa một cách phân bố địa lý riêng rẽ trên các hòn đảo khác nhau.)
- Geographical isolation: cách ly địa lý (một khái niệm tương tự, nhấn mạnh vào sự tách biệt về không gian).
- Allopatric distribution: phân bố địa lý riêng rẽ (thường dùng thay thế cho "allopatry").
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "allopatry" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "allopatry".