allow for

Định nghĩa

"Allow for" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa: - Tính đến, dự phòng, để chừa ra: Nghĩa xem xét hoặc chấp nhận khả năng xảy ra của một điều đó (thường bất lợi, sai sót, hoặc thay đổi) khi lập kế hoạch hoặc đưa ra quyết định. - Tạo điều kiện, cho phép khả năng: Làm cho một điều đó có thể xảy ra hoặc tồn tại.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên tính đến việc chậm trễ khi đi tàu hỏa.)
  • (Ngân sách phải dự phòng cho các chi phí bất ngờ.)
  • (Thiết kế này tạo điều kiện cho việc mở rộng trong tương lai.)
  • (Chúng ta cần tính đến khả năng trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allow for" + (the fact that) + mệnh đề: Dùng để nhấn mạnh việc tính đến một thực tế cụ thể.

    • The plan allows for the fact that some employees may be on leave. (Kế hoạch tính đến thực tế một số nhân viên có thể đang nghỉ phép.)
  • "Allow for" + danh từ chỉ khoảng thời gian: Dùng để để chừa thời gian cho một việc đó.

    • Leave lots of time for the trip: allow for traffic jams. (Hãy để nhiều thời gian cho chuyến đi: tính đến cả kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Allow (động từ): cho phép, để cho.
    • My parents allow me to stay up late. (Bố mẹ tôi cho phép tôi thức khuya.)
  • Allowance (danh từ): tiền tiêu vặt, sự cho phép, khoản dự phòng.
    • You need to make allowance for his inexperience. (Bạn cần phải chiếu cố đến sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Take into account: tính đến, xem xét.
    • We must take into account the weather conditions. (Chúng ta phải tính đến điều kiện thời tiết.)
  • Make provision for: dự phòng cho.
    • The contract makes provision for a price increase. (Hợp đồng dự phòng cho việc tăng giá.)
  • Provide for: cung cấp cho, dự phòng.
    • This procedure provides for lots of leeway. (Quy trình này dự phòng nhiều khoảng linh hoạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Allow in: cho phép vào.
    • They won't allow in anyone without a ticket. (Họ sẽ không cho phép vào bất kỳ ai không .)
  • Allow through: cho phép đi qua.
    • Security allowed him through the gate. (An ninh cho phép anh ta đi qua cổng.)
Thành ngữ liên quan
  • Make allowance(s) for: chiếu cố, dự phòng (tương tự "allow for" nhưng mang sắc thái nhân nhượng hơn).
    • You should make allowances for her age. (Bạn nên chiếu cố đến tuổi tác của ấy.)
allow for
The schedule must allow for unexpected delays.