allowance account
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài khoản dự phòng: "allowance account" là một tài khoản dự trữ được tạo ra bằng cách trích từ lợi nhuận nhằm dự phòng cho những thay đổi về giá trị tài sản của công ty. Tài khoản này thường được sử dụng trong kế toán để ghi nhận các khoản giảm giá trị dự kiến (ví dụ: nợ khó đòi, giảm giá hàng tồn kho) mà chưa thực sự xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thiết lập một tài khoản dự phòng cho các khoản nợ khó đòi để dự phòng cho các trường hợp khách hàng vỡ nợ tiềm năng.)
- (Một tài khoản dự phòng cho hao hụt hàng tồn kho đã được tạo ra để bù đắp các khoản lỗ dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to record an allowance account": ghi nhận một tài khoản dự phòng.
- The accountant recorded an allowance account for bad debts in the financial statements. (Kế toán đã ghi nhận một tài khoản dự phòng cho nợ khó đòi trong báo cáo tài chính.)
- "to reverse an allowance account": hoàn nhập tài khoản dự phòng (khi khoản dự phòng không còn cần thiết).
- The company reversed the allowance account after the customer paid the overdue amount. (Công ty đã hoàn nhập tài khoản dự phòng sau khi khách hàng thanh toán số tiền quá hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Allowance for doubtful accounts (n): dự phòng nợ khó đòi (một loại allowance account cụ thể).
- The allowance for doubtful accounts is adjusted annually based on aging analysis. (Dự phòng nợ khó đòi được điều chỉnh hàng năm dựa trên phân tích tuổi nợ.)
- Valuation allowance (n): dự phòng định giá (thường dùng cho tài sản thuế thu nhập hoãn lại).
- A valuation allowance was recognized to reduce the deferred tax asset to its realizable value. (Một dự phòng định giá đã được ghi nhận để giảm tài sản thuế thu nhập hoãn lại xuống giá trị có thể thực hiện được.)
Từ đồng nghĩa
- Provision account: tài khoản dự phòng (dùng phổ biến trong kế toán theo chuẩn mực quốc tế).
- Reserve account: tài khoản dự trữ (nhưng thường chỉ khoản trích lập từ lợi nhuận giữ lại, không liên quan đến giảm giá trị tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up an allowance account: thiết lập một tài khoản dự phòng.
- The firm set up an allowance account for warranty claims. (Công ty đã thiết lập một tài khoản dự phòng cho các khiếu nại bảo hành.)
- Adjust an allowance account: điều chỉnh tài khoản dự phòng.
- The accountant adjusted the allowance account to reflect the latest estimates. (Kế toán đã điều chỉnh tài khoản dự phòng để phản ánh các ước tính mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "Build an allowance account": xây dựng một tài khoản dự phòng (ý chỉ việc tích lũy dần dần).
- The company built an allowance account over several years to cover potential litigation costs. (Công ty đã xây dựng một tài khoản dự phòng trong nhiều năm để trang trải các chi phí kiện tụng tiềm năng.)