alloy cast iron

alloy cast iron

An engineer examines a sample of alloy cast iron in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Gang hợp kimmột loại gang (cast iron) chứa các nguyên tố hợp kim (thường niken, crom, đồng hoặc molypden) nhằm tăng cường độ bền hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Gang hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô để chế tạo các khối động cơ.)
  • (Việc thêm crom vào gang hợp kim cải thiện khả năng chống mài mòn ăn mòn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-alloy cast iron": gang hợp kim caoloại gang hàm lượng nguyên tố hợp kim lớn hơn 3%, thường được dùng trong các ứng dụng chịu nhiệt hoặc chịu mài mòn cực cao.

    • High-alloy cast iron is essential for manufacturing heat-resistant furnace parts. (Gang hợp kim cao cần thiết để sản xuất các bộ phận nung chịu nhiệt.)
  • "Low-alloy cast iron": gang hợp kim thấploại gang hàm lượng nguyên tố hợp kim dưới 3%, thường được dùng trong các chi tiết máy thông thường.

    • Low-alloy cast iron offers a good balance between strength and cost. (Gang hợp kim thấp mang lại sự cân bằng tốt giữa độ bền chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Alloying element (n): nguyên tố hợp kim.

    • Nickel is a common alloying element in alloy cast iron. (Niken một nguyên tố hợp kim phổ biến trong gang hợp kim.)
  • Cast iron (n): gang – vật liệu cơ bản trước khi thêm hợp kim.

    • Regular cast iron is more brittle than alloy cast iron. (Gang thông thường giòn hơn gang hợp kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Alloyed cast iron: gang đã được hợp kim hóa.
  • Special cast iron: gang đặc biệt (nhấn mạnh tính chất đặc thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alloy cast iron", nhưng có thể dùng: - Treat with: xử lý bằng (một chất nào đó). - The alloy cast iron is treated with heat to enhance its properties. (Gang hợp kim được xử lý nhiệt để nâng cao các đặc tính của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alloy cast iron". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - "As hard as alloy cast iron": cứng như gang hợp kimám chỉ độ cứng độ bền cao. - His determination was as hard as alloy cast iron. (Sự quyết tâm của anh ấy cứng như gang hợp kim.)