allseed

/'ɔ:l,si:d/
Học thuật
Thân thiện
allseed

A farmer examines the allseed growing in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lắm hạt: Tên gọi chung cho một số loài thực vật đặc điểm cho rất nhiều hạt. Đây một thuật ngữ được sử dụng trong thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in allseed. (Cánh đồng được phủ đầy cây lắm hạt.)
    • Botanists study various types of allseed. (Các nhà thực vật học nghiên cứu nhiều loại cây lắm hạt khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common allseed": thường dùng để chỉ một loài cây lắm hạt cụ thể, phổ biến.
    • The common allseed can be found in many temperate regions. (Cây lắm hạt phổ biến có thể được tìm thấynhiều vùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • All-seeded (adj): nhiều hạt, được gieo đầy hạt.
    • The all-seeded fruit is a valuable food source. (Loại quả nhiều hạt một nguồn thực phẩm giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Polycarpic plant: cây đa quả, cây ra quả nhiều lần (một thuật ngữ thực vật học chính xác hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Profusely seeding plant: cây sinh sản nhiều hạt (cụm từ mô tả).
allseed

A farmer examines the allseed growing in the field.

danh từ
  1. (thực vật học) cây lắm hạt