alluvial fan
A fast-flowing stream deposits sediment into a wide alluvial fan at the base of the mountains.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quạt phù sa: "alluvial fan" là một khối trầm tích có hình dạng giống như cái quạt, được hình thành khi một dòng suối chảy xiết đột ngột chậm lại và mở rộng ra, thường ở chân núi hoặc nơi thung lũng mở rộng. Vật liệu trầm tích (sỏi, cát, bùn) lắng đọng tạo thành một lớp phủ hình quạt.
Ví dụ sử dụng
- (Con sông đã tạo ra một quạt phù sa lớn ở chân núi.)
- (Nông dân thường trồng trọt trên các quạt phù sa vì đất đai màu mỡ.)
- (Quạt phù sa trải rộng trên nền thung lũng như một cái quạt khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alluvial fan deposition": quá trình lắng đọng hình thành quạt phù sa.
- The alluvial fan deposition occurs when the stream loses velocity. (Quá trình lắng đọng quạt phù sa xảy ra khi dòng suối giảm tốc độ.)
"Active alluvial fan": quạt phù sa còn hoạt động, vẫn đang được bồi đắp.
- An active alluvial fan can change its shape after heavy rains. (Một quạt phù sa còn hoạt động có thể thay đổi hình dạng sau những trận mưa lớn.)
"Fossil alluvial fan": quạt phù sa cổ, đã ngừng hoạt động và bị hóa thạch.
- Geologists study fossil alluvial fans to understand past climates. (Các nhà địa chất nghiên cứu quạt phù sa cổ để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Alluvial (tính từ): thuộc về phù sa.
- Alluvial soil is rich in nutrients. (Đất phù sa rất giàu dinh dưỡng.)
- Fan (danh từ): cái quạt, hình quạt.
- The shape of the deposit resembles a fan. (Hình dạng của trầm tích giống như một cái quạt.)
Từ đồng nghĩa
- Debris fan: quạt mảnh vụn (thường dùng trong địa chất để chỉ trầm tích thô hơn).
- Sedimentary fan: quạt trầm tích (thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spread out: trải rộng (mô tả hình dạng quạt phù sa).
- The sediment spread out to form an alluvial fan. (Trầm tích trải rộng để tạo thành một quạt phù sa.)
Build up: tích tụ, bồi đắp.
- Over time, the alluvial fan built up layer by layer. (Theo thời gian, quạt phù sa tích tụ từng lớp một.)
Thành ngữ liên quan
- Fan out: tỏa ra hình quạt.
- The stream fanned out as it reached the plain, creating an alluvial fan. (Dòng suối tỏa ra hình quạt khi đến đồng bằng, tạo ra một quạt phù sa.)