ally with

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Liên minh với, kết đồng minh với, hợp tác chính thức với (một nhóm lợi ích, quốc gia, hoặc tổ chức) để đạt được mục tiêu chung. Hành động này mang tính chính thức thường liên quan đến các thỏa thuận hoặc hiệp ước.

dụ sử dụng
  • (Vương quốc nhỏ quyết định liên minh với nước láng giềng để phòng thủ chung.)
  • (Các nhóm bảo vệ môi trường thường liên minh với cộng đồng địa phương để bảo vệ môi trường sống tự nhiên.)
  • (Trong chiến tranh, một số quốc gia đã liên minh với nhau chống lại kẻ thù chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ally oneself with someone/something": dạng phản thân, nhấn mạnh hành động tự nguyện liên minh.

    • The company allied itself with a leading research institute to develop new technology. (Công ty đã tự liên minh với một viện nghiên cứu hàng đầu để phát triển công nghệ mới.)
  • "to be allied with": ở trạng thái đã liên minh.

    • The two political parties are allied with each other in the coalition government. (Hai đảng chính trị đã liên minh với nhau trong chính phủ liên minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ally (danh từ): đồng minh, nước đồng minh.

    • The country is a key ally of the United States. (Quốc gia này một đồng minh quan trọng của Hoa Kỳ.)
  • Alliance (danh từ): liên minh, sự kết đồng minh.

    • The two companies formed a strategic alliance to expand their market. (Hai công ty đã thành lập một liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Unite with: hợp nhất với, đoàn kết với.
  • Join forces with: hợp lực với, kết hợp sức mạnh với.
  • Collaborate with: hợp tác với (thường trong ngữ cảnh không chính thức hơn).
  • Form an alliance with: thành lập liên minh với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ally with: dùng như cụm động từ chính, không biến thể phrasal verb khác phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • "Birds of a feather flock together": (thành ngữ tương tự) Người cùng chí hướng thường tụ tập với nhau, nhưng không trực tiếp đồng nghĩa với "ally with".
  • "In the same boat": (thành ngữ tương tự) Cùng cảnh ngộ, thường dẫn đến việc liên minh.
ally with
The two companies ally with each other to develop new technology.