allyl radical

allyl radical

A chemist draws the structure of the allyl radical on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gốc allyl: "allyl radical" một gốc hữu cơ không no, hóa trị một, công thức hóa học C3H5. Gốc này được tạo ra từ propylene (C3H6) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro.
dụ sử dụng
  • (Gốc allyl một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
  • (Gốc allyl có thể được ổn định thông qua cộng hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allyl radical" thường được nhắc đến trong hóa học hữu cơ khi nghiên cứu các phản ứng gốc tự do, như phản ứng cộng hoặc phản ứng trùng hợp.
    • The formation of the allyl radical occurs during the pyrolysis of propylene. (Sự hình thành gốc allyl xảy ra trong quá trình nhiệt phân propylene.)
Biến thể từ gần giống
  • Allyl (tính từ): thuộc về gốc allyl.

    • Allyl chloride is a compound containing the allyl group. (Allyl chloride một hợp chất chứa nhóm allyl.)
  • Allylic (tính từ): liên quan đến vị trí allyl trong phân tử.

    • Allylic substitution is a common reaction in organic chemistry. (Phản ứng thế allyl một phản ứng phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Allyl group: nhóm allyl (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "gốc" nhấn mạnh tính chất gốc tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến thuật ngữ hóa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.