allylène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Alilen: Một hợp chất hóa học không no, là hydrocarbon thuộc nhóm ankin, có công thức phân tử C₃H₄. Đây là tên gọi thông thường trong hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'allylène est un gaz incolore et très inflammable. (Alilen là một chất khí không màu và rất dễ cháy.)
- La structure chimique de l'allylène contient une triple liaison. (Cấu trúc hóa học của alilen chứa một liên kết ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivés de l'allylène": Các dẫn xuất của alilen.
- Les chercheurs étudient les dérivés de l'allylène pour leurs applications potentielles. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dẫn xuất của alilen cho những ứng dụng tiềm năng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Allène (n.m): Một đồng phân của alilen, cũng là một hydrocarbon có công thức C₃H₄ nhưng có cấu trúc hai liên kết đôi tích lũy.
- Alcène (n.m): Anken, hydrocarbon có chứa liên kết đôi.
- Alcyne (n.m): Ankin, hydrocarbon có chứa liên kết ba.
Từ đồng nghĩa
- Méthylacétylène (n.m): Metylaxetilen, tên gọi hệ thống khác của cùng hợp chất C₃H₄.
- Prop-1-yne (n.m): Prop-1-in, tên gọi theo danh pháp IUPAC.
danh từ giống đực
- (hóa học) alilen