allégeance

Học thuật
Thân thiện
allégeance

Un chevalier prête allégeance à son roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng trung thành, sự trung thành: Sự tận tụy trung thành tuyệt đối đối với một người cai trị (như vua, chúa), một chính phủ, một tổ chức, hoặc một nguyên tắc.
    • (Sử học) Lời thề trung thành: Lời tuyên thệ chính thức thể hiện sự trung thành, đặc biệt đối với quân chủ hoặc quốc gia.
    • (Từ , nghĩa ) Sự dịu bớt, sự giảm nhẹ: Trạng thái được làm cho nhẹ bớt, giảm bớt.
    • (Từ , nghĩa ) Điều an ủi, sự an ủi: Thứ mang lại sự thoải mái, xoa dịu nỗi buồn hoặc nỗi đau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chevaliers prêtaient allégeance à leur seigneur. (Các hiệp sĩ thề trung thành với lãnh chúa của họ.)
    • L'allégeance des citoyens envers la nation est fondamentale. (Lòng trung thành của công dân đối với quốc gianền tảng.)
    • Son allégeance au parti était sans faille. (Lòng trung thành của anh ta với đảngkhông thể lay chuyển.)
    • (Nghĩa ) Trouver une allégeance à sa douleur. (Tìm thấy sự an ủi cho nỗi đau của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prêter allégeance": Thề trung thành, tuyên thệ trung thành. Đâycụm từ phổ biến nhất liên quan đến từ này.

    • Les nouveaux employés prêtent allégeance aux valeurs de l'entreprise. (Những nhân viên mới tuyên thệ trung thành với các giá trị của công ty.)
  • "Serment d'allégeance": Lời thề trung thành. Thườngmột nghi thức chính thức.

    • Le serment d'allégeance est un moment solennel dans de nombreuses cérémonies. (Lời thề trung thànhmột khoảnh khắc trang nghiêm trong nhiều buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allégeant, allégeante (adj): Trung thành, thể hiện lòng trung thành.
    • Un sujet allégeant. (Một thần dân trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Fidélité: Lòng trung thành, sự trung kiên.
  • Loyauté: Lòng trung thành, sự trung thực.
  • Dévouement: Lòng tận tụy, sự tận tâm.
  • (Nghĩa ) Soulagement: Sự nhẹ nhõm, sự giảm nhẹ.
  • (Nghĩa ) Consolation: Sự an ủi, niềm an ủi.
Từ trái nghĩa
  • Trahison: Sự phản bội.
  • Infidélité: Sự không trung thành.
  • Déloyauté: Sự bất trung, không trung thực.
Thành ngữ liên quan
  • "Changer d'allégeance": Thay đổi lòng trung thành, chuyển sang phe khác.
    • Plusieurs soldats changèrent d'allégeance pendant la guerre. (Nhiều binh sĩ đã thay đổi lòng trung thành trong chiến tranh.)
allégeance

Un chevalier prête allégeance à son roi.

danh từ giống cái
  1. (sử học) lòng trung thành (đối với vua, với nước)
    • Serment d'allégeance
      lời thề trung thành
  2. (từ , nghĩa ) sự dịu bớt
  3. (từ , nghĩa ) điều an ủi

Từ gần giống