almandine

almandine

A jeweler examines a polished almandine gemstone under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại ngọc hồng lựu màu đỏ sẫm: "Almandine" một loại đá quý thuộc nhóm garnet, màu đỏ sẫm pha tím, thành phần hóa học nhôm silicat sắt (Fe₃Al₂(SiO₄)₃). Loại đá này thường được sử dụng trong trang sức đồ trang trí.
    • Một dạng biến thể của spinel màu tím: Ngoài ra, "almandine" còn có thể chỉ một dạng biến thể của spinel (một loại đá quý khác) màu tím, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một chiếc nhẫn ngọc hồng lựu almandine tuyệt đẹp.)
  • (Almandine thường được dùng làm đá quý màu đỏ sẫm của .)
  • (Một số mẫu almandine ánh tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "almandine garnet": thuật ngữ khoáng vật học để chỉ cụ thể loại garnet này.
    • Almandine garnet is commonly found in metamorphic rocks. (Ngọc hồng lựu almandine thường được tìm thấy trong đá biến chất.)
  • "almandine spinel": cách gọi hoặc không chính xác để chỉ spinel màu tím, nhưng cần phân biệt với almandine thật.
Biến thể từ gần giống
  • Almandite (danh từ): một tên gọi khác của almandine, ít phổ biến hơn.
    • Almandite is another term for almandine. (Almandite một tên gọi khác của almandine.)
  • Garnet (danh từ): họ đá quý chứa almandine.
    • Garnet includes varieties like pyrope, almandine, and spessartine. (Họ garnet bao gồm các loại như pyrope, almandine spessartine.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngọc hồng lựu đỏ: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho almandine.
  • Garnet sắt-nhôm: tên gọi dựa trên thành phần hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "almandine" đây danh từ chỉ khoáng vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "almandine".