almond extract

almond extract

A baker adds a teaspoon of almond extract to the cake batter.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Chiết xuất hạnh nhân: một loại hương liệu lỏng được chế biến bằng cách ngâm hạnh nhân trong rượu (thường rượu mạnh như vodka hoặc ethanol). Quá trình ngâm này giúp chiết xuất hương vị đặc trưng của hạnh nhân vào rượu, tạo ra một chất lỏng đậm đặc, thơm nồng, thường được dùng trong nấu nướng làm bánh để tăng hương vị.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một thìa cà phê chiết xuất hạnh nhân vào hỗn hợp bột bánh để tạo vị hạt dẻ.)
  • (Công thức bánh quy này yêu cầu chiết xuất hạnh nhân, nhưng bạn có thể thay thế bằng chiết xuất vani nếu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a drop of almond extract": một giọt chiết xuất hạnh nhân (dùng để nhấn mạnh lượng rất nhỏ).
    • Just a drop of almond extract is enough to flavor an entire batch of frosting. (Chỉ một giọt chiết xuất hạnh nhân đủ để tạo hương vị cho toàn bộ mẻ kem phủ bánh.)
  • "almond extract vs. almond essence": sự khác biệt giữa chiết xuất hạnh nhân thật tinh chất hạnh nhân (thường tổng hợp).
    • Pure almond extract is made from real almonds, while almond essence is often synthetic. (Chiết xuất hạnh nhân nguyên chất được làm từ hạnh nhân thật, trong khi tinh chất hạnh nhân thường tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Almond oil (danh từ): dầu hạnh nhân (chiết xuất từ hạt hạnh nhân, dùng trong mỹ phẩm hoặc nấu ăn).
  • Almond paste (danh từ): bột nhão hạnh nhân (hỗn hợp hạnh nhân xay nhuyễn với đường, dùng làm nhân bánh).
  • Almond flour (danh từ): bột hạnh nhân (hạnh nhân xay mịn, dùng thay bột trong làm bánh không gluten).
Từ đồng nghĩa
  • Almond flavoring: hương liệu hạnh nhân (thường chỉ chung các sản phẩm tạo hương vị hạnh nhân, bao gồm cả chiết xuất tinh chất).
  • Almond syrup: siro hạnh nhân (dạng lỏng ngọt hơn, thường dùng trong đồ uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "almond extract", nhưng có thể dùng động từ "add" (thêm) hoặc "use" (sử dụng) kết hợp: - Add almond extract: thêm chiết xuất hạnh nhân. - Make sure to add almond extract slowly, as it is very potent. (Hãy chắc chắn thêm chiết xuất hạnh nhân từ từ, rất đậm đặc.) - Use almond extract: sử dụng chiết xuất hạnh nhân. - Many bakers use almond extract in marzipan recipes. (Nhiều thợ làm bánh sử dụng chiết xuất hạnh nhân trong các công thức làm bánh hạnh nhân.)

Thành ngữ liên quan
  • "A hint of almond extract": một chút hương vị hạnh nhân (thường dùng trong miêu tả ẩm thực).
    • The custard had a delicate hint of almond extract that made it irresistible. (Món kem sữa trứng một chút hương vị hạnh nhân tinh tế khiến không thể cưỡng lại được.)