almsgiver

almsgiver

An elderly almsgiver places a coin in a beggar's cup.

Định nghĩa

Danh từ: Người ban bố của bố thí, người làm việc thiện, người bố thí. "Almsgiver" chỉ một người cho đi tiền bạc, thức ăn, quần áo hoặc các vật dụng khác như một hành động từ thiện, thường cho người nghèo hoặc người hoàn cảnh khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Người thương gia giàu có được biết đến như một người bố thí hào phóng trong cộng đồng.)
  • (Trong nhiều tôn giáo, việc trở thành một người ban bố của bố thí được coi một hành động đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as an almsgiver": Hành động như một người bố thí.
    • She chose to act as an almsgiver during the festival, distributing food to the homeless. ( ấy chọn hành động như một người bố thí trong lễ hội, phân phát thức ăn cho ngườigia cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Alms (danh từ): của bố thí, đồ từ thiện.
    • He gave alms to the beggar on the street. (Anh ấy đã bố thí cho người ăn xin trên phố.)
  • Almsgiving (danh từ): hành động bố thí, việc từ thiện.
    • Almsgiving is encouraged during religious holidays. (Việc bố thí được khuyến khích trong các ngày lễ tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Người từ thiện: chỉ chung những người làm việc thiện, giúp đỡ người khác.
  • Nhà hảo tâm: người lòng tốt, thường xuyên quyên góp tiền bạc hoặc tài sản.
  • Người bố thí: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • "To be an almsgiver at heart": một người tấm lòng từ thiện.
    • Even though he was poor, he was an almsgiver at heart, always sharing what little he had. ( nghèo, anh ấy vẫn một người tấm lòng từ thiện, luôn chia sẻ những ít ỏi mình .)

Từ chứa "almsgiver"