alnus rugosa
Danh từ: Alnus rugosa là một loài cây bụi phổ biến ở Canada và miền đông bắc Hoa Kỳ, có các chồi non phủ đầy lông tơ màu gỉ sắt. Tên thông thường trong tiếng Anh là "speckled alder" (cây tổng quán sủi đốm).
- (Alnus rugosa grows abundantly in moist areas along riverbanks.)
- (The leaves of alnus rugosa are oval-shaped with serrated edges.)
Trong sinh thái học: Alnus rugosa thường được nhắc đến như một loài cây tiên phong trong việc cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.
- Sự hiện diện của alnus rugosa giúp làm giàu nitơ cho đất. (The presence of alnus rugosa helps enrich the soil with nitrogen.)
Trong phân loại thực vật: Alnus rugosa thuộc họ Betulaceae, có quan hệ gần với các loài tổng quán sủi khác như Alnus incana.
- Alnus rugosa khác với alnus incana ở chỗ chồi non có nhiều lông tơ màu gỉ sắt hơn. (Alnus rugosa differs from alnus incana in having more rust-colored down on its young shoots.)
Alnus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài tổng quán sủi.
- Chi alnus có khoảng 30 loài trên toàn thế giới. (The genus alnus includes about 30 species worldwide.)
Rugosa (tính từ trong tiếng Latin): có nghĩa là "nhăn nheo" hoặc "gồ ghề", dùng để mô tả đặc điểm của loài này.
- Tên loài rugosa ám chỉ bề mặt lá nhăn nheo của cây. (The species name rugosa refers to the wrinkled surface of the leaves.)
- Speckled alder: tên thông thường của trong tiếng Anh.
- Tổng quán sủi đốm: tên gọi bằng tiếng Việt cho loài cây này.
Cây bụi alnus rugosa: cụm từ dùng để chỉ dạng sống của loài này.
- Cây bụi alnus rugosa thường cao từ 3 đến 6 mét. (The alnus rugosa shrub typically grows 3 to 6 meters tall.)
Chồi non alnus rugosa: bộ phận đặc trưng của cây.
- Chồi non alnus rugosa có màu nâu đỏ và phủ lông tơ. (The young shoots of alnus rugosa are reddish-brown and covered with down.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Alnus rugosa do đây là tên khoa học của một loài thực vật.