along-shore

/ə'lɔɳ'ʃɔ:/
Học thuật
Thân thiện
along-shore

A small boat sails along-shore on a calm morning.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Dọc theo bờ biển, dài theo bờ biển: Di chuyển hoặc mở rộng theo hướng song song với đường bờ biển, không ra xa bờ cũng không vào sâu trong đất liền.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The fishermen sailed along-shore to reach the next village. (Những ngư dân chèo thuyền dọc theo bờ biển để đến ngôi làng tiếp theo.)
    • A strong current runs along-shore here. (Một dòng chảy mạnh chạy dài theo bờ biểnđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "along-shore wind": gió thổi dọc theo bờ, thường song song với đường bờ.
    • The along-shore wind made sailing difficult. (Cơn gió thổi dọc bờ khiến việc chèo thuyền trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alongshore (adj, adv): (từ viết liền) cùng nghĩa với "along-shore", dọc theo bờ biển.

    • Alongshore currents can affect beach erosion. (Các dòng chảy dọc bờ có thể ảnh hưởng đến sự xói mòn bãi biển.)
  • Longshore (adj): liên quan đến hoặc nằm dọc theo bờ biển, thường dùng trong các thuật ngữ như "longshore drift" (sự di chuyển trầm tích dọc bờ).

    • Longshore drift moves sand along the coast. (Sự di chuyển trầm tích dọc bờ đưa cát đi dọc theo bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastwise: dọc theo bờ biển, men theo bờ biển (nhấn mạnh việc di chuyển dọc theo bờ).
  • Littoral: (thuộc tính từ) liên quan đến hoặc nằmvùng ven bờ biển.
along-shore

A small boat sails along-shore on a calm morning.

phó từ
  1. dọc theo bờ biển, dài theo bờ biển